MŠK Žilina vs Podbrezová
Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 0-0 Podbrezová tại Super Liga, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 4, hòa 4, Podbrezová thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Štadión Pod Dubňom, Žilina
- Phong độ
- WWWWW MŠK Žilina
- WLDLW Podbrezová
- 35' Samuel Gidi
- HT0-0
- 47' Krisztián Bari
- 51' Daniel Smékal
- 64' ▲ L. Prokop ▼ F. Kóša
- 64' ▲ T. Hranica ▼ R. Sanusi
- 74' Vincent Chyla
- 76' ▲ J. Luka ▼ A. Markovic
- 76' ▲ R. Paraj ▼ D. Smékal
- 79' ▲ M. Káčer ▼ P. Iľko
- 82' ▲ S. Šubert ▼ S. Štefánik
- 86' ▲ P. Juritka ▼ V. Chyla
- 87' ▲ X. Adang ▼ M. Sauer
- 87' ▲ T. Jambor ▼ D. Ďuriš
- FT0-0
Đội hình
- 30Ľ. Belko 6.9
- 19S. Kopásek 7.9
- 15T. Hubočan 7.2
- 25A. Drame 7.9
- 27R. Sanusi ▼ 64' 6.3
- 11S. Gidi 7.3
- 37M. Sauer ▼ 87' 7.2
- 20K. Bari 6.7
- 16P. Iľko ▼ 79' 6.3
- 7F. Kóša ▼ 64' 6.5
- 29D. Ďuriš ▼ 87' 6.2
Dự bị 9
- 34L. Prokop ▲ 64' 6.6
- 21T. Hranica ▲ 64' 6.6
- 66M. Káčer ▲ 79' 6.9
- 6X. Adang ▲ 87'
- 9T. Jambor ▲ 87'
- 1J. Badžgoň
- 24S. Ďatko
- 8M. Pekelský
- 28A. Narimanidze
- 28A. Danko 7.2
- 3F. Mielke 7.2
- 24K. Koštrna 7.6
- 18A. Markovic ▼ 76' 7.3
- 20P. Kováčik 7.0
- 26S. Štefánik ▼ 82' 6.6
- 80K. Palumets 7.3
- 13V. Chyla ▼ 86' 6.7
- 8O. Deml 6.6
- 9D. Smékal ▼ 76' 6.2
- 10A. Yirajang 6.3
Dự bị 6
- 37J. Luka ▲ 76' 6.6
- 15R. Paraj ▲ 76' 6.6
- 21S. Šubert ▲ 82' 6.3
- 17P. Juritka ▲ 86' 6.3
- 7R. Galčík
- 91P. Bajza
Thống kê
02⚑9
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm3
2Trúng đích1
3Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
9Phạt góc3
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
475Chuyền bóng335
409Chuyền chính xác262
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu51
109Ghi được86
67Thủng lưới74
2.18Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai52