MFK Skalica vs MŠK Žilina
Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 0-0 MŠK Žilina tại Super Liga, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 2, hòa 3, MŠK Žilina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Mestský štadión, Skalica
- Phong độ
- LLWDL MFK Skalica
- WWWWD MŠK Žilina
- -5' Filip Kaša
- 1' Lukas Prokop
- 41' Sean Seitz
- HT0-0
- 46' ▲ X. Adang ▼ L. Prokop
- 56' Aleksandre Narimanidze
- 56' ▲ L. Leginus ▼ S. Seitz
- 56' ▲ M. Svec ▼ T. Smejkal
- 59' ▲ A. Kapralik ▼ D. Duris
- 59' ▲ M. Fasko ▼ M. Kacer
- 59' ▲ S. Datko ▼ K. Bari
- 62' Martin Junas
- 69' ▲ M. Cernek ▼ A. Morong
- 69' ▲ M. Holly ▼ R. Potocny
- 72' Lukas Leginus
- 84' ▲ R. Sanusi ▼ P. Ilko
- FT0-0
Đội hình
- 39M. Junas 8.5
- 2L. Simko 7.2
- 23M. Suver 7.2
- 20O. Podhorin 7.3
- 25A. Gazi 7.5
- 19M. Masik 7.6
- 27D. Baris 6.9
- 9A. Morong ▼ 69' 7.2
- 24T. Smejkal ▼ 56' 7.3
- 10S. Seitz ▼ 56' 6.5
- 91R. Potocny ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 33E. Riska
- 3M. Cernek ▲ 69' 6.5
- 13S. Sula
- 44N. Vukancic
- 71L. Leginus ▲ 56' 7.2
- 18M. Nagy
- 22M. Holly ▲ 69' 7.0
- 11M. Fabry
- 7M. Svec ▲ 56' 6.9
- 30L. Belko 7.2
- 95M. Roginic 7.2
- 17J. Minarik 7.9
- 28A. Narimanidze 7.0
- 19S. Kopasek 7.0
- 11S. Gidi 7.3
- 66M. Kacer ▼ 59' 6.0
- 20K. Bari ▼ 59' 6.9
- 16P. Ilko ▼ 84' 7.5
- 34L. Prokop ▼ 46' 6.7
- 29D. Duris ▼ 59' 6.3
Dự bị 9
- 22J. Jokl
- 6X. Adang ▲ 46' 6.3
- 10A. Kapralik ▲ 59' 6.7
- 14M. Svoboda
- 23M. Fasko ▲ 59' 6.9
- 24S. Datko ▲ 59' 6.9
- 25F. Kasa
- 27R. Sanusi ▲ 84' 6.5
- 33T. Paliscak
Thống kê
01⚑4
⚑830
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm15
3Trúng đích6
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
4Phạt góc8
1Việt vị3
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
5Cứu thua3
241Chuyền bóng333
142Chuyền chính xác230
59%Chính xác chuyền69%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 30 | +17 | 46 | |
| 2 | 22 | 39 - 20 | +19 | 43 | |
| 4 | 22 | 35 - 28 | +7 | 37 | |
| 4 | 32 | 59 - 41 | +18 | 52 | |
| 6 | 32 | 55 - 51 | +4 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 18 - 37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 35 - 42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 24 - 34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu46
55Ghi được94
56Thủng lưới56
1.34Bàn thắng mỗi trận2.04
9Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai47