MŠK Žilina
5 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
MFK Skalica

MŠK Žilina vs MFK Skalica

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 5-3 MFK Skalica tại Super Liga, 29 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 5, hòa 3, MFK Skalica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 9
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Phong độ
WWWWD MŠK Žilina
LLWDL MFK Skalica
  1. 12' D. Ďuriš 1-0
  2. 18' A. Essomba · T. Jambor 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' K. Bari D. Javorček
  5. 50' 2-1 D. Smékal · M. Mášík
  6. 61' D. Ďuriš 3-1
  7. 62' 3-2 R. Matějov · Y. Yao
  8. 63' M. Sauer X. Adang
  9. 64' P. Iľko A. Essomba
  10. 67' A. Gaži R. Matějov
  11. 67' D. Špehar D. Smékal
  12. 70' H. Addo T. Jambor
  13. 73' Martin Masik
  14. 75' 3-3 Y. Yao · A. Krčík
  15. 81' M. Černek M. Mášík
  16. 83' H. Addo · M. Sauer 4-3
  17. 86' A. Morong J. Vlasko
  18. 90'+2 A. Stojchevski S. Gidi
  19. 90'+4 M. Sauer · P. Iľko 5-3
  20. FT5-3

Đội hình

MŠK Žilina Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Hynek
  1. 30Ľ. Belko
  2. 23J. Minárik
  3. 17J. Ndjeungoue
  4. 3P. Leitner
  5. 66M. Rusnák
  6. 11S. Gidi ▼ 90'
  7. 6X. Adang ▼ 63'
  8. 27D. Javorček ▼ 46'
  9. 29D. Ďuriš
  10. 19T. Jambor ▼ 70'
  11. 8A. Essomba ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 20K. Bari ▲ 46'
  2. 37M. Sauer ▲ 63'
  3. 16P. Iľko ▲ 64'
  4. 13H. Addo ▲ 70'
  5. 18A. Stojchevski ▲ 90'
  6. 33A. Kopas
  7. 1J. Badžgoň
MFK Skalica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Majerník
  1. 39M. Junas
  2. 37A. Krčík
  3. 5M. Ranko
  4. 15B. Palacios
  5. 16R. Matějov ▼ 67'
  6. 18M. Nagy
  7. 19M. Mášík ▼ 81'
  8. 7Y. Yao
  9. 10J. Vlasko ▼ 86'
  10. 24O. Rudzan
  11. 11D. Smékal ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 25A. Gaži ▲ 67'
  2. 29D. Špehar ▲ 67'
  3. 3M. Černek ▲ 81'
  4. 9A. Morong ▲ 86'
  5. 6Kauã Moura
  6. 1M. Luksch
  7. 21J. Kousal
  8. 20O. Podhorín
  9. 8Davi Alves

Thống kê

006
410
57%Kiểm soát bóng43%
23Dứt điểm12
15Trúng đích6
5Chệch đích4
3Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị1
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŠK Slovan Bratislava
22 57 - 16 +41 57
3
FC Spartak Trnava
22 31 - 22 +9 39
4
FC DAC 1904 Dunajská Streda
22 31 - 21 +10 37
4
MŠK Žilina
32 54 - 45 +9 55
6
MFK Ružomberok
22 28 - 31 -3 34
6
Podbrezová
32 49 - 60 -11 37
7
AS Trenčín
22 31 - 23 +8 34
8
FK Dukla Banská Bystrica
22 38 - 30 +8 34
9
MFK Skalica
22 19 - 25 -6 23
10
FK Košice
22 19 - 45 -26 17
11
Zemplín Michalovce
22 19 - 42 -23 10
12
Zlaté Moravce
22 14 - 48 -34 4
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu50
88Ghi được66
76Thủng lưới55
1.76Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu