MFK Skalica vs MŠK Žilina
Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 1-1 MŠK Žilina tại Super Liga, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 2, hòa 3, MŠK Žilina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Mestský štadión, Skalica
- Phong độ
- LLWDL MFK Skalica
- WWWWD MŠK Žilina
- 1' D. Smékal · M. Hollý 1-0
- 25' Patrik Iľko
- 27' Adam Gaži
- 29' 1-1 D. Javorček
- HT1-1
- 64' ▲ K. Nsona ▼ E. Bille
- 71' ▲ R. Matějov ▼ A. Gaži
- 71' ▲ A. Sobczyk ▼ R. Haša
- 77' ▲ A. Essomba ▼ P. Iľko
- 79' Oliver Podhorín
- 80' ▲ M. Mášík ▼ M. Hollý
- 85' ▲ T. Hubočan ▼ K. Bari
- 89' ▲ M. Ranko ▼ D. Smékal
- 90'+1 Antoin Loic Essomba
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Luksch 7.0
- 37A. Krčík 7.3
- 4M. Hrádecký 7.2
- 20O. Podhorín 6.2
- 3M. Černek 7.0
- 18M. Nagy 7.2
- 22M. Hollý ⇢ ▼ 80' 6.9
- 9A. Morong 7.3
- 23R. Haša ▼ 71' 7.3
- 25A. Gaži ▼ 71' 7.0
- 11D. Smékal ⚽ ▼ 89' 7.3
Dự bị 7
- 16R. Matějov ▲ 71' 6.9
- 34A. Sobczyk ▲ 71' 6.6
- 19M. Mášík ▲ 80' 6.7
- 5M. Ranko ▲ 89'
- 17D. Baumgartner
- 39M. Junas
- 10J. Vlasko
- 30Ľ. Belko 6.9
- 3P. Leitner 6.7
- 5T. Jaššo 7.5
- 17J. Ndjeungoue 6.7
- 20K. Bari ▼ 85' 7.3
- 37M. Sauer 7.2
- 6X. Adang 6.9
- 27D. Javorček ⚽ 7.9
- 14E. Bille ▼ 64' 7.3
- 19T. Jambor 6.6
- 16P. Iľko ▼ 77' 7.0
Dự bị 6
- 9K. Nsona ▲ 64' 6.7
- 8A. Essomba ▲ 77' 6.9
- 15T. Hubočan ▲ 85' 6.6
- 22S. Belaník
- 34I. Anokye Mensah
- 21T. Hranica
Thống kê
02⚑4
⚑220
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm17
3Trúng đích6
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn7
4Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
382Chuyền bóng469
263Chuyền chính xác372
69%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 16 | +41 | 57 | |
| 3 | 22 | 31 - 22 | +9 | 39 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 37 | |
| 4 | 32 | 54 - 45 | +9 | 55 | |
| 6 | 22 | 28 - 31 | -3 | 34 | |
| 6 | 32 | 49 - 60 | -11 | 37 | |
| 7 | 22 | 31 - 23 | +8 | 34 | |
| 8 | 22 | 38 - 30 | +8 | 34 | |
| 9 | 22 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 10 | 22 | 19 - 45 | -26 | 17 | |
| 11 | 22 | 19 - 42 | -23 | 10 | |
| 12 | 22 | 14 - 48 | -34 | 4 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu50
66Ghi được88
55Thủng lưới76
1.32Bàn thắng mỗi trận1.76
17Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai50