MFK Skalica vs MŠK Žilina
Tỷ số chung cuộc: MFK Skalica 0-0 MŠK Žilina tại Super Liga, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Skalica thắng 2, hòa 3, MŠK Žilina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Mestský štadión, Skalica
- Phong độ
- LLWDL MFK Skalica
- WWWWD MŠK Žilina
- HT0-0
- 46' ▲ T. Hranica ▼ S. Kopásek
- 56' ▲ M. Hrádecký ▼ O. Podhorín
- 62' Matej Hradecky
- 69' ▲ M. Fábry ▼ A. Sobczyk
- 69' ▲ A. Kopas ▼ J. Vlasko
- 70' Martin Mášik
- 73' Martin Černek
- 79' Martin Mášik11mhỏng 11m
- 81' ▲ L. Prokop ▼ E. Bille
- 81' ▲ P. Iľko ▼ A. Kaprálik
- 81' ▲ M. Káčer ▼ S. Gidi
- 84' ▲ A. Gaži ▼ M. Černek
- 84' ▲ Y. Yao ▼ L. Leginus
- FT0-0
Đội hình
- 39M. Junas 6.9
- 37A. Krčík 7.2
- 5M. Ranko 7.7
- 20O. Podhorín ▼ 56' 7.0
- 3M. Černek ▼ 84' 6.9
- 19M. Mášík 6.2
- 22M. Hollý 7.2
- 9A. Morong 7.3
- 10J. Vlasko ▼ 69' 6.6
- 71L. Leginus ▼ 84' 6.6
- 34A. Sobczyk ▼ 69' 6.9
Dự bị 8
- 4M. Hrádecký ▲ 56' 6.6
- 11M. Fábry ▲ 69' 7.0
- 33A. Kopas ▲ 69' 6.3
- 25A. Gaži ▲ 84' 6.2
- 7Y. Yao ▲ 84' 6.7
- 16R. Matějov
- 21A. Ravas
- 31L. Hroššo
- 30Ľ. Belko 8.6
- 23J. Minárik 7.2
- 15T. Hubočan 7.3
- 17J. Ndjeungoue 6.9
- 19S. Kopásek ▼ 46' 6.3
- 11S. Gidi ▼ 81' 7.2
- 37M. Sauer 7.2
- 20K. Bari 7.7
- 10A. Kaprálik ▼ 81' 7.0
- 14E. Bille ▼ 81' 6.2
- 29D. Ďuriš 6.9
Dự bị 9
- 21T. Hranica ▲ 46' 6.7
- 34L. Prokop ▲ 81' 6.3
- 16P. Iľko ▲ 81' 6.6
- 66M. Káčer ▲ 81' 6.3
- 25A. Drame
- 2P. Pekarík
- 33T. Pališčák
- 22S. Belaník
- 6X. Adang
Thống kê
03⚑7
⚑400
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm11
5Trúng đích2
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
2Cứu thua5
239Chuyền bóng517
129Chuyền chính xác395
54%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 48 - 25 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 42 - 20 | +22 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 17 | +17 | 44 | |
| 4 | 32 | 48 - 34 | +14 | 51 | |
| 6 | 22 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 6 | 32 | 40 - 43 | -3 | 37 | |
| 7 | 22 | 28 - 34 | -6 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 38 | -14 | 22 | |
| 9 | 22 | 22 - 39 | -17 | 20 | |
| 10 | 22 | 22 - 35 | -13 | 20 | |
| 11 | 22 | 21 - 35 | -14 | 19 | |
| 12 | 22 | 22 - 38 | -16 | 17 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu50
67Ghi được109
64Thủng lưới67
1.49Bàn thắng mỗi trận2.18
14Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn33
44Hiệp hai53