MŠK Žilina
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MFK Skalica

MŠK Žilina vs MFK Skalica

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina 1-0 MFK Skalica tại Super Liga, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina thắng 5, hòa 3, MFK Skalica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 19
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Trọng tài
M. Smolak
Phong độ
WWWWW MŠK Žilina
LLWDL MFK Skalica
  1. 3' Samuel Gidi
  2. 4' Žan Medved
  3. HT0-0
  4. 46' Haiderson Hurtado
  5. 56' P. Iľko M. Sauer
  6. 71' B. Krstic A. Bikoula
  7. 71' R. Owusu S. Kopásek
  8. 71' J. Švec A. Morong
  9. 71' M. Hollý M. Mášik
  10. 78' R. Haša Ž. Medved
  11. 81' O. Podhorín F. Blažek
  12. 82' Oliver Podhorin
  13. 88' J. Švecphản lưới 1-0
  14. 90'+2 Adam Krčík
  15. FT1-0

Đội hình

MŠK Žilina Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Hynek
  1. 30Ľ. Belko
  2. 23J. Minárik
  3. 3P. Leitner
  4. 18A. Stojchevski
  5. 4S. Kopásek ▼ 71'
  6. 37M. Sauer ▼ 56'
  7. 11S. Gidi
  8. 20K. Bari
  9. 10A. Kaprálik
  10. 19T. Jambor
  11. 8A. Bikoula ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 16P. Iľko ▲ 56'
  2. 21B. Krstic ▲ 71'
  3. 45R. Owusu ▲ 71'
  4. 28B. Anang
  5. 1M. Slávik
  6. 17J. Ndjeungoue
  7. 33A. Kopas
MFK Skalica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Majerník
  1. 39M. Junas
  2. 3M. Černek
  3. 15H. Hurtado
  4. 26F. Blažek ▼ 81'
  5. 37A. Krčík
  6. 18M. Nagy
  7. 19M. Mášik ▼ 71'
  8. 7Y. Yao
  9. 9A. Morong ▼ 71'
  10. 13A. Fábry
  11. 55Ž. Medved ▼ 78'

Dự bị 8

  1. 11J. Švec ▲ 71'
  2. 22M. Hollý ▲ 71'
  3. 23R. Haša ▲ 78'
  4. 20O. Podhorín ▲ 81'
  5. 21J. Kousal
  6. 67I. Šemrinec
  7. 24O. Rudzan
  8. 14M. Václav

Thống kê

016
340
6Dứt điểm2
2Chệch đích2
6Phạt góc3
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
FC DAC 1904 Dunajská Streda
32 54 - 29 +25 67
2
ŠK Slovan Bratislava
22 47 - 23 +24 47
3
FC Spartak Trnava
22 39 - 26 +13 40
4
Podbrezová
32 44 - 44 0 47
6
FK Dukla Banská Bystrica
22 34 - 37 -3 31
6
MŠK Žilina
32 49 - 53 -4 39
7
MFK Ružomberok
22 24 - 22 +2 30
8
Zemplín Michalovce
22 22 - 34 -12 23
9
Zlaté Moravce
22 28 - 35 -7 23
10
AS Trenčín
22 20 - 33 -13 22
11
MFK Skalica
22 19 - 31 -12 19
12
Liptovský Mikuláš
22 17 - 40 -23 9
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu44
79Ghi được57
68Thủng lưới49
1.8Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu