OFK Malženice vs MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
Tỷ số chung cuộc: OFK Malženice 1-2 MŠK Považská Bystrica (bóng đá) tại 2. liga, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFK Malženice thắng 4, hòa 1, MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 4
- Phong độ
- LLWLL OFK Malženice
- LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
- 9' A. Kacerik
- 11' A. Horvat
- 11' ▲ M. Boledovic ▼ L. Pristach
- 35' 0-1 M. Mynar
- HT0-1
- 46' ▲ M. Henyig ▼ M. Farkas
- 51' T. Sarmir
- 54' T. Husar
- 55' ▲ A. Mojzis ▼ P. Priecel
- 58' M. Henyig
- 63' ▲ P. Kotroczo ▼ A. Kacerik
- 73' 0-2 D. Kucharcik
- 74' ▲ O. Ushchenko ▼ T. Sarmir
- 74' ▲ J. Duchovic ▼ A. Horvat
- 75' A. Mojzis 1-2
- 80' ▲ A. Celko ▼ R. Bozik
- 84' R. Zemko
- 85' N. Gorosito11mhỏng 11m
- 88' ▲ S. Javorcek ▼ M. Benadik
- 89' M. Henyig
- 89' M. Henyig
- 90' S. Javorcek
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Silhavy
- 30L. Pristach ▼ 11'
- 19J. Krajcovic
- 4N. Gorosito
- 8T. Husar
- 6T. Sarmir ▼ 74'
- 27A. Horvat ▼ 74'
- 15M. Farkas ▼ 46'
- 14P. Priecel ▼ 55'
- 28J. Gabriel
- 99M. Fabry
Dự bị 7
- 3O. Ushchenko ▲ 74'
- 16M. Boledovic ▲ 11'
- 70M. Henyig ▲ 46'
- 9J. Duchovic ▲ 74'
- 10A. Mojzis ▲ 55'
- 17E. Drozda
- 31M. Chudy
- 21A. Malovec
- 4M. Mynar
- 23D. Kucharcik
- 3D. Chaban
- 16M. Curik
- 12S. Samaj
- 17R. Zemko
- 11M. Benadik ▼ 88'
- 22R. Bozik ▼ 80'
- 7A. Kacerik ▼ 63'
- 18F. Liszka
Dự bị 8
- 20M. Matejcik
- 13P. Kotroczo ▲ 63'
- 14S. Urbanik
- 19A. Celko ▲ 80'
- 9S. Maslej
- 77J. Tancik
- 8S. Javorcek ▲ 88'
- 73M. Bastek
Thống kê
15
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 - 6 | +11 | 21 | |
| 2 | 8 | 18 - 9 | +9 | 21 | |
| 3 | 8 | 16 - 11 | +5 | 16 | |
| 4 | 8 | 14 - 12 | +2 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 10 | +3 | 13 | |
| 6 | 8 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 7 | 8 | 10 - 11 | -1 | 13 | |
| 8 | 9 | 10 - 7 | +3 | 12 | |
| 9 | 8 | 16 - 10 | +6 | 11 | |
| 10 | 9 | 13 - 11 | +2 | 10 | |
| 11 | 8 | 7 - 12 | -5 | 10 | |
| 12 | 8 | 11 - 12 | -1 | 8 | |
| 13 | 8 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 14 | 8 | 5 - 12 | -7 | 6 | |
| 15 | 8 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 16 | 8 | 5 - 23 | -18 | 3 |
So sánh
13Trận đấu13
17Ghi được27
19Thủng lưới19
1.31Bàn thắng mỗi trận2.08
1Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai11