OFK Malženice vs MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
Tỷ số chung cuộc: OFK Malženice 4-2 MŠK Považská Bystrica (bóng đá) tại 2. liga, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFK Malženice thắng 4, hòa 1, MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 24
- Phong độ
- LLWLL OFK Malženice
- LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
- 15' 0-1 A. Celko
- 27' Arthur 1-1
- HT1-1
- 52' M. Turansky 2-1
- 57' ▲ Thiago Gaucho ▼ M. Turansky
- 62' ▲ R. Bozik ▼ P. Kotroczo
- 62' ▲ A. Gaborik ▼ A. Celko
- 62' ▲ R. Zemko ▼ M. Matejcik
- 63' Thiago Gaucho
- 68' ▲ D. Kabat ▼ J. Tancik
- 70' M. Fabry 3-1
- 72' ▲ M. Henyig ▼ K. Strucka
- 72' ▲ F. Trello ▼ Arthur
- 77' 3-2 R. Zemko
- 79' F. Trello 4-2
- 84' ▲ A. Mojzis ▼ D. Bukovsky
- 84' ▲ D. Poltak ▼ M. Fabry
- 84' ▲ F. Firbacher ▼ A. Sloboda
- 90'+1 D. Chaban
- 90'+3 D. Potoma
- FT4-2
Đội hình
- 1A. Mikolas
- 19J. Krajcovic
- 4N. Gorosito
- 28A. Adewale
- 5M. Turansky ▼ 57'
- 6T. Sarmir
- 14M. Kompan Breznik
- 13K. Strucka ▼ 72'
- 9D. Bukovsky ▼ 84'
- 8Arthur ▼ 72'
- 99M. Fabry ▼ 84'
Dự bị 9
- 15Thiago Gaucho ▲ 57'
- 3O. Ushchenko
- 17N. Kurej
- 70M. Henyig ▲ 72'
- 10A. Mojzis ▲ 84'
- 7F. Trello ▲ 72'
- 30D. Poltak ▲ 84'
- 27A. Horvat
- 31M. Chudy
- 21M. Teplan
- 4M. Vaclav
- 20M. Matejcik ▼ 62'
- 3D. Chaban
- 5D. Grassini
- 11A. Sloboda ▼ 84'
- 18F. Liszka
- 8D. Potoma
- 19A. Celko ▼ 62'
- 77J. Tancik ▼ 68'
- 13P. Kotroczo ▼ 62'
Dự bị 7
- 22R. Bozik ▲ 62'
- 6S. Misik
- 9F. Firbacher ▲ 84'
- 7D. Kabat ▲ 68'
- 10A. Gaborik ▲ 62'
- 17R. Zemko ▲ 62'
- 73M. Bastek
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 25 | +36 | 66 | |
| 2 | 30 | 46 - 36 | +10 | 49 | |
| 3 | 30 | 55 - 47 | +8 | 48 | |
| 4 | 30 | 45 - 31 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 49 | +8 | 44 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 46 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 38 - 49 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 59 | -16 | 33 | |
| 14 | 30 | 38 - 54 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 50 | -17 | 29 | |
| 16 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 |
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
48Ghi được49
46Thủng lưới61
1.37Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai24