OFK Malženice
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

OFK Malženice vs MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: OFK Malženice 0-0 MŠK Považská Bystrica (bóng đá) tại 2. liga, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFK Malženice thắng 4, hòa 1, MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 17
Sân vận động
Futbalový štadión Malženice, Malženice
Phong độ
LLWLL OFK Malženice
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
  1. HT0-0
  2. 58' K. Mihálek M. Vaculík
  3. 64' Cléber T. Šarmír
  4. 64' Dyjan T. Kotlár
  5. 64' S. Nagy P. Chovan
  6. 73' R. Koša M. Katunský
  7. 78' K. Mihalek
  8. 80' A. Sloboda
  9. 85' Azevedo
  10. 88' N. Kurej S. Nagy
  11. 89' T. Krasňan Š. Kováč
  12. 90' P. Karhan
  13. 90'+3 T. Čongrády L. Slávik
  14. FT0-0

Đội hình

OFK Malženice HLV: P. Bartoš
  1. 41P. Vasiľ
  2. 19M. Katunský ▼ 73'
  3. 13M. Ujlaky
  4. 77M. Breznik
  5. 9M. Rehák
  6. 18P. Chovan ▼ 64'
  7. 27A. Horvát
  8. 7T. Kotlár ▼ 64'
  9. 21P. Karhan
  10. 6T. Šarmír ▼ 64'
  11. 99D. Rapavý

Dự bị 9

  1. 10Cléber ▲ 64'
  2. 14Dyjan ▲ 64'
  3. 15S. Nagy ▲ 64'
  4. 26R. Koša ▲ 73'
  5. 17N. Kurej ▲ 88'
  6. 8O. Cíferský
  7. 20O. Rusnák
  8. 1M. Jobek
  9. 16M. Masar
MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: P. Jakuš
  1. 73R. Hodál
  2. 12M. Vaculík ▼ 58'
  3. 19S. Pagáč
  4. 20M. Matejčík
  5. 5R. Pečarka
  6. 11A. Sloboda
  7. 17R. Zemko
  8. 27M. Boris
  9. 7Š. Kováč ▼ 89'
  10. 10L. Slávik ▼ 90'
  11. 9R. Gerebenits

Dự bị 9

  1. 14K. Mihálek ▲ 58'
  2. 15T. Krasňan ▲ 89'
  3. 13T. Čongrády ▲ 90'
  4. 2J. Ragula
  5. 3D. Kucharčík
  6. 21M. Teplan
  7. 37M. Zuziak
  8. 18E. Šulák
  9. 16Gabriel Saulo

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu46
43Ghi được79
53Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn27
16Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu