OFK Malženice
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

OFK Malženice vs MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: OFK Malženice 0-2 MŠK Považská Bystrica (bóng đá) tại 2. liga, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFK Malženice thắng 4, hòa 1, MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 15
Sân vận động
Futbalový štadión Malženice, Malženice
Phong độ
LLWLL OFK Malženice
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
  1. 15' R. Zemko
  2. 15' J. Kubala Ľ. Praženka
  3. HT0-0
  4. 46' T. Justh M. Rehák
  5. 49' 0-1 J. Tancík
  6. 53' J. Krajcovic
  7. 53' 0-2 D. Kucharčík11m
  8. 76' P. Jakubík J. Kubala
  9. 80' T. Šarmír T. Nikolaou
  10. 84' D. Depetris T. Čongrády
  11. 89' D. Fančovič L. Pristach
  12. FT0-2

Đội hình

OFK Malženice HLV: J. Jarábek
  1. 19J. Krajčovič
  2. 12T. Nikolaou ▼ 80'
  3. 17N. Kurej
  4. 70T. Antronikou
  5. 21P. Karhan
  6. 77F. Trello
  7. 9M. Rehák ▼ 46'
  8. 10B. Druga
  9. 18L. Pristach ▼ 89'
  10. 41P. Vasiľ
  11. 25J. Ležák

Dự bị 8

  1. 3T. Justh ▲ 46'
  2. 6T. Šarmír ▲ 80'
  3. 13D. Fančovič ▲ 89'
  4. 20O. Rusnák
  5. 1D. Lopašovský
  6. 5E. Kopaj
  7. 26J. Perďoch
  8. 15M. Drobný
MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: P. Jakuš
  1. 23D. Kucharčík
  2. 16M. Čurik
  3. 4M. Václav
  4. 11A. Sloboda
  5. 17R. Zemko
  6. 77J. Tancík
  7. 27M. Boris
  8. 10A. Cisár
  9. 8Ľ. Praženka ▼ 15'
  10. 21M. Teplán
  11. 9T. Čongrády ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 5J. Kubala ▲ 15'
  2. 24P. Jakubík ▲ 76'
  3. 22D. Depetris ▲ 84'
  4. 18S. Pagáč
  5. 20M. Matejčík
  6. 37M. Zuziak
  7. 73M. Klas
  8. 14S. Mišík

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu39
43Ghi được62
48Thủng lưới60
1.43Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu