MŠK Považská Bystrica (bóng đá) vs OFK Malženice
Tỷ số chung cuộc: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) 3-1 OFK Malženice tại 2. liga, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 5, hòa 1, OFK Malženice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Štadión MŠK Považská Bystrica, Považská Bystrica
- Phong độ
- LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
- LLWLL OFK Malženice
- 1' D. Rapavý 1-0
- 3' J. Mitas
- 30' F. Trello
- 36' 1-1 F. Trello
- HT1-1
- 49' D. Kucharcik
- 55' R. Zemko 2-1
- 58' ▲ D. Fančovič ▼ O. Rusnák
- 58' ▲ D. Bukovský ▼ F. Trello
- 63' A. Sloboda
- 67' R. Zemko
- 72' N. Kurej
- 78' ▲ M. Bilčík ▼ M. Lipovský
- 78' R. Zemko 3-1
- 79' ▲ M. Boris ▼ J. Tancík
- 83' J. Krajcovic
- 84' ▲ P. Jakubík ▼ D. Rapavý
- 90' ▲ M. Vaculík ▼ L. Jánošík
- FT3-1
Đội hình
- 23D. Kucharčík
- 16M. Čurik
- 18S. Pagáč
- 4J. Mitaš
- 11A. Sloboda
- 7L. Jánošík ▼ 90'
- 17R. Zemko
- 77J. Tancík ▼ 79'
- 8A. Cisár
- 9D. Rapavý ▼ 84'
- 21M. Kalina
Dự bị 8
- 27M. Boris ▲ 79'
- 24P. Jakubík ▲ 84'
- 12M. Vaculík ▲ 90'
- 5J. Kubala
- 14S. Solík
- 13T. Krasňan
- 20M. Matejčík
- 73R. Hodál
- 1M. Vantruba
- 19J. Krajčovič
- 17N. Kurej
- 20O. Rusnák ▼ 58'
- 27A. Horvát
- 8S. Benovič
- 9M. Rehák
- 7T. Kotlár
- 10B. Druga
- 16M. Lipovský ▼ 78'
- 77F. Trello ▼ 58'
Dự bị 6
- 13D. Fančovič ▲ 58'
- 15D. Bukovský ▲ 58'
- 99M. Bilčík ▲ 78'
- 14M. Horník
- 41P. Vasiľ
- 18T. Maruna
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 26 | 41 - 18 | +23 | 52 | |
| 3 | 26 | 45 - 29 | +16 | 46 | |
| 4 | 26 | 42 - 35 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 42 - 36 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 32 - 26 | +6 | 37 | |
| 7 | 26 | 33 - 40 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 30 - 41 | -11 | 34 | |
| 9 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 10 | 26 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 33 - 43 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 35 - 54 | -19 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 30 | -6 | 24 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu30
62Ghi được43
60Thủng lưới48
1.59Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai28