MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
4 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
OFK Malženice

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) vs OFK Malženice

Tỷ số chung cuộc: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) 4-1 OFK Malženice tại 2. liga, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 5, hòa 1, OFK Malženice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 2
Sân vận động
Štadión MŠK Považská Bystrica, Považská Bystrica
Phong độ
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
LLWLL OFK Malženice
  1. 34' S. Pagac
  2. 36' 0-1 Cléber11m
  3. 38' D. Kucharcik
  4. 45' Cleber
  5. 45' M. Vaclav
  6. 45' R. Zemko
  7. HT0-1
  8. 46' K. Mihálek R. Pečarka
  9. 46' Š. Kováč R. Zemko
  10. 46' O. Cíferský T. Kotlár
  11. 52' L. Slávik 1-1
  12. 69' D. Kucharčík 2-1
  13. 70' M. Ujlaky
  14. 70' M. Bilčík S. Nagy
  15. 75' D. Kucharčík 3-1
  16. 79' M. Machovič R. Peña
  17. 79' A. Mokoš Cléber
  18. 82' L. Slávik 4-1
  19. 85' M. Boris
  20. 86' S. Čiernik R. Gerebenits
  21. 86' M. Vaculík L. Slávik
  22. 90' T. Krasňan M. Zuziak
  23. FT4-1

Đội hình

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: P. Jakuš
  1. 73R. Hodál
  2. 3D. Kucharčík
  3. 4M. Václav
  4. 19S. Pagáč
  5. 5R. Pečarka ▼ 46'
  6. 11A. Sloboda
  7. 17R. Zemko ▼ 46'
  8. 27M. Boris
  9. 37M. Zuziak ▼ 90'
  10. 10L. Slávik ▼ 86'
  11. 9R. Gerebenits ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 14K. Mihálek ▲ 46'
  2. 7Š. Kováč ▲ 46'
  3. 8S. Čiernik ▲ 86'
  4. 12M. Vaculík ▲ 86'
  5. 15T. Krasňan ▲ 90'
  6. 20M. Matejčík
  7. 21M. Teplan
  8. 2J. Ragula
  9. 6P. Ernek
OFK Malženice HLV: P. Bartoš
  1. 41P. Vasiľ
  2. 4T. Vaško
  3. 17N. Kurej
  4. 9M. Rehák
  5. 27A. Horvát
  6. 7T. Kotlár ▼ 46'
  7. 18R. Peña ▼ 79'
  8. 21P. Karhan
  9. 10Cléber ▼ 79'
  10. 15S. Nagy ▼ 70'
  11. 13M. Ujlaky

Dự bị 8

  1. 8O. Cíferský ▲ 46'
  2. 12M. Bilčík ▲ 70'
  3. 77M. Machovič ▲ 79'
  4. 5A. Mokoš ▲ 79'
  5. 6T. Šarmír
  6. 16M. Repa
  7. 20O. Rusnák
  8. 1Ľ. Kamenár

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu34
79Ghi được43
66Thủng lưới53
1.72Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu