Petržalka vs Liptovský Mikuláš
Tỷ số chung cuộc: Petržalka 2-1 Liptovský Mikuláš tại 2. liga, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Petržalka thắng 4, hòa 1, Liptovský Mikuláš thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Štadión FC Petržalka 1898, Bratislava
- Phong độ
- WWWDW Petržalka
- DLWLD Liptovský Mikuláš
- 38' 0-1 M. Franko
- HT0-1
- 46' ▲ C. Boah ▼ A. Durdik
- 46' ▲ O. Kubka ▼ N. Sagan
- 47' A. Barilla
- 58' T. Gerat
- 58' ▲ L. Laura ▼ S. Mojcak
- 67' ▲ M. Sevce ▼ A. Barilla
- 70' V. Bajtos 1-1
- 77' ▲ P. Mazan ▼ P. Nikolaj
- 77' ▲ M. Slaninka ▼ J. Holp
- 77' ▲ E. Okonji ▼ M. Franko
- 79' M. Piter-Bucko
- 82' C. Boah
- 85' ▲ F. Mraz ▼ T. Gerat
- 90'+3 P. Mazan
- 90'+2 ▲ M. Kapur ▼
- 90' F. Appiah 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 33P. Halouska
- 23V. Bajtos
- 37M. Slouk
- 4T. Jasso
- 19N. Deligiannis
- 16A. Durdik ▼ 46'
- 5S. Alabi
- 25A. Barilla ▼ 67'
- 20F. Appiah
- 70P. Nikolaj ▼ 77'
- 21N. Sagan ▼ 46'
Dự bị 9
- 2K. Anh
- 95A. Konan
- 8S. Javorcek
- 12C. Boah ▲ 46'
- 10P. Mazan ▲ 77'
- 88M. Kapur ▲ 90'
- 77M. Sevce ▲ 67'
- 9O. Kubka ▲ 46'
- 1S. Kovarcik
- 30A. Slancik
- 15S. Mojcak ▼ 58'
- 18S. Gladis
- 11T. Stas
- 9M. Franko ▼ 77'
- 10R. Bartos
- 28M. Piter-Bucko
- 7A. Macejko
- 8T. Gerat ▼ 85'
- 21S. Kucharik
- 26J. Holp ▼ 77'
Dự bị 7
- 1Z. Pereganets
- 12F. Mraz ▲ 85'
- 14R. Pecarka
- 6L. Fedor
- 19L. Laura ▲ 58'
- 4M. Slaninka ▲ 77'
- 17E. Okonji ▲ 77'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 25 | +36 | 66 | |
| 2 | 30 | 46 - 36 | +10 | 49 | |
| 3 | 30 | 55 - 47 | +8 | 48 | |
| 4 | 30 | 45 - 31 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 49 | +8 | 44 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 46 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 38 - 49 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 59 | -16 | 33 | |
| 14 | 30 | 38 - 54 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 50 | -17 | 29 | |
| 16 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 |
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu45
59Ghi được89
44Thủng lưới75
1.51Bàn thắng mỗi trận1.98
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai53