Liptovský Mikuláš
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Petržalka

Liptovský Mikuláš vs Petržalka

Tỷ số chung cuộc: Liptovský Mikuláš 1-1 Petržalka tại 2. liga, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Liptovský Mikuláš thắng 2, hòa 1, Petržalka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 20
Sân vận động
Štadión Liptovský Mikuláš, Liptovský Mikuláš
Phong độ
DLWLD Liptovský Mikuláš
WWWDW Petržalka
  1. 8' R. Bartos
  2. 20' 0-1 R. Begala
  3. 33' F. Appiah
  4. 37' O. Reiter11mhỏng 11m
  5. 42' P. Mazan
  6. 44' S. Alabi
  7. 44' R. Begala
  8. HT0-1
  9. 46' M. Bobček T. Staš
  10. 47' T. Gerat
  11. 63' P. Surnovsky
  12. 63' O. Reiter 1-1
  13. 66' D. Prytykovsky
  14. 69' M. Slaninka R. Pečarka
  15. 74' M. Slaninka
  16. 80' D. Bordač M. Riznič
  17. 86' D. Holásek P. Danek
  18. 90' M. Capko G. Marek
  19. 90'+3 Thiago Gaúcho L. Gašparovič
  20. FT1-1

Đội hình

Liptovský Mikuláš HLV: I. Lišivka
  1. 99M. Kuchynskyi
  2. 5D. Prytykovskyi
  3. 14R. Pečarka▼ 69'
  4. 18G. Marek▼ 90'
  5. 10R. Bartoš
  6. 8T. Gerát
  7. 11T. Staš▼ 46'
  8. 7A. Macejko
  9. 19Ľ. Laura
  10. 17P. Voško
  11. 27O. Reiter

Dự bị 9

  1. 15M. Bobček▲ 46'
  2. 4M. Slaninka▲ 69'
  3. 24M. Capko▲ 90'
  4. 1S. Haviar
  5. 6T. Krajčí
  6. 12F. Mráz
  7. 21S. Kuchárik
  8. 22F. Shudeiwa
  9. 26S. Barber
Petržalka HLV: M. Kuruc
  1. 33P. Halouska
  2. 97P. Šurnovský
  3. 95A. Konan
  4. 22N. Cruce-Corcy
  5. 10P. Mazan
  6. 93L. Gašparovič▼ 90'
  7. 8R. Begala
  8. 11P. Danek▼ 86'
  9. 5S. Alabi
  10. 20F. Appiah
  11. 7M. Riznič▼ 80'

Dự bị 6

  1. 24D. Bordač▲ 80'
  2. 27D. Holásek▲ 86'
  3. 54Thiago Gaúcho▲ 90'
  4. 1R. Žákech
  5. 14K. Doan Anh
  6. 32M. Demjanovič

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
74Ghi được61
53Thủng lưới50
1.9Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu