Petržalka
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Liptovský Mikuláš

Petržalka vs Liptovský Mikuláš

Tỷ số chung cuộc: Petržalka 2-1 Liptovský Mikuláš tại 2. liga, 15 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petržalka thắng 5, hòa 2, Liptovský Mikuláš thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 12
Sân vận động
Štadión FC Petržalka 1898, Bratislava
Phong độ
WWWDW Petržalka
DLWLD Liptovský Mikuláš
  1. 1' C. Nombil
  2. 15' 0-1 F. Appiah
  3. 25' M. Minka
  4. 28' P. Danek 1-1
  5. 45' M. Babovic
  6. HT1-1
  7. 47' A. Macejko
  8. 59' V. Trabalík A. Macejko
  9. 63' P. Danek
  10. 64' F. Appiah
  11. 66' O. Oduko
  12. 75' P. Voško R. Bartoš
  13. 75' B. Iseni E. Jendrišek
  14. 75' L. Bielak T. Gerát
  15. 78' M. Halo M. Riznič
  16. 84' D. Bordač V. Sliacky
  17. 85' U. Mazanovský Ľ. Laura
  18. 89' T. Kachnič P. Danek
  19. 89' P. Čiernik M. Babović
  20. 90'+3 D. Bordač 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Petržalka HLV: M. Kuruc
  1. 33P. Halouska
  2. 23O. Oduko
  3. 14M. Minka
  4. 93L. Gašparovič
  5. 11P. Danek ▼ 89'
  6. 19C. Nombil
  7. 7M. Riznič ▼ 78'
  8. 20N. Kelembet
  9. 25F. Oršula
  10. 9M. Babović ▼ 89'
  11. 79V. Sliacky ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 89M. Halo ▲ 78'
  2. 24D. Bordač ▲ 84'
  3. 2T. Kachnič ▲ 89'
  4. 28P. Čiernik ▲ 89'
  5. 30J. Santamaría
  6. 99P. Sokol
  7. 17V. Vlčák
Liptovský Mikuláš HLV: J. Haspra
  1. 72M. Vajs
  2. 3A. Štrba
  3. 24M. Capko
  4. 14T. Diviš
  5. 10R. Bartoš ▼ 75'
  6. 8T. Gerát ▼ 75'
  7. 11T. Staš
  8. 23A. Macejko ▼ 59'
  9. 20F. Appiah
  10. 26E. Jendrišek ▼ 75'
  11. 19Ľ. Laura ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 17V. Trabalík ▲ 59'
  2. 9P. Voško ▲ 75'
  3. 18B. Iseni ▲ 75'
  4. 28L. Bielak ▲ 75'
  5. 12U. Mazanovský ▲ 85'
  6. 1D. Húska
  7. 4J. Klimek
  8. 33A. Lehotský

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
97Ghi được80
53Thủng lưới76
2.11Bàn thắng mỗi trận1.74
16Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu