Liptovský Mikuláš
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Petržalka

Liptovský Mikuláš vs Petržalka

Tỷ số chung cuộc: Liptovský Mikuláš 2-4 Petržalka tại 2. liga, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Liptovský Mikuláš thắng 2, hòa 1, Petržalka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 27
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Phong độ
DLWLD Liptovský Mikuláš
WWWDW Petržalka
  1. 2' 0-1 L. Gašparovič
  2. 11' J. Jakubko
  3. 12' 0-2 L. Gašparovič
  4. 20' A. Strba
  5. 35' A. Štrba 1-2
  6. HT1-2
  7. 50' P. Vosko
  8. 54' N. Kelembet H. Harba
  9. 65' P. Nagy
  10. 67' 1-3 P. Nagy
  11. 73' P. Surnovsky
  12. 75' T. Gerát F. Mráz
  13. 75' Ľ. Laura T. Staš
  14. 75' D. Špehar P. Danek
  15. 75' M. Halo L. Gašparovič
  16. 79' T. Divis
  17. 82' A. Macejko D. Laktionov
  18. 85' 1-4 N. Kelembet
  19. 89' A. Macejko 2-4
  20. 90' E. Liener F. Oršula
  21. 90' S. Urgela R. Begala
  22. FT2-4

Đội hình

Liptovský Mikuláš HLV: S. Varga
  1. 1D. Húska
  2. 3A. Štrba
  3. 14T. Diviš
  4. 10R. Bartoš
  5. 11T. Staš▼ 75'
  6. 12F. Mráz▼ 75'
  7. 20F. Appiah
  8. 22J. Teplan
  9. 9P. Voško
  10. 17V. Trabalík
  11. 26D. Laktionov▼ 82'

Dự bị 9

  1. 8T. Gerát▲ 75'
  2. 19Ľ. Laura▲ 75'
  3. 23A. Macejko▲ 82'
  4. 6T. Krajčí
  5. 18U. Mazanovský
  6. 21S. Kuchárik
  7. 24M. Capko
  8. 33A. Lehotský
  9. 72M. Vajs
Petržalka HLV: M. Kuruc
  1. 33P. Halouska
  2. 97P. Šurnovský
  3. 23O. Oduko
  4. 95A. Konan
  5. 5J. Jakubko
  6. 93L. Gašparovič▼ 75'
  7. 17P. Nagy
  8. 8R. Begala▼ 90'
  9. 11P. Danek▼ 75'
  10. 10H. Harba▼ 54'
  11. 25F. Oršula▼ 90'

Dự bị 7

  1. 20N. Kelembet▲ 54'
  2. 9D. Špehar▲ 75'
  3. 89M. Halo▲ 75'
  4. 27E. Liener▲ 90'
  5. 78S. Urgela▲ 90'
  6. 2T. Kachnič
  7. 99P. Sokol

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
80Ghi được97
76Thủng lưới53
1.74Bàn thắng mỗi trận2.11
9Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu