Petržalka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Liptovský Mikuláš

Petržalka vs Liptovský Mikuláš

Tỷ số chung cuộc: Petržalka 0-1 Liptovský Mikuláš tại 2. liga, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Petržalka thắng 4, hòa 1, Liptovský Mikuláš thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 7
Sân vận động
Štadión FC Petržalka 1898, Bratislava
Phong độ
WWWDW Petržalka
DLWLD Liptovský Mikuláš
  1. 37' D. Pavuk
  2. 40' 0-1 A. Macejko
  3. 42' T. Gerat
  4. HT0-1
  5. 46' P. Danek P. Obradović
  6. 46' L. Gašparovič M. Riznič
  7. 57' A. Macejko
  8. 60' M. Kuchynsky
  9. 64' D. Bordač D. Pavúk
  10. 73' F. Mráz M. Bobček
  11. 77' M. Švec R. Begala
  12. 77' D. Holásek P. Mazan
  13. 80' P. Nagy
  14. 80' Ľ. Laura A. Macejko
  15. 87' G. Marek
  16. 88' M. Capko T. Staš
  17. 90'+1 R. Pecarka
  18. 90'+2 P. Surnovsky
  19. 90'+2 F. Shudeiwa
  20. FT0-1

Đội hình

Petržalka HLV: M. Kuruc
  1. 33P. Halouska
  2. 25F. Oršula
  3. 6D. Dinga
  4. 97P. Šurnovský
  5. 95A. Konan
  6. 10P. Mazan ▼ 77'
  7. 17P. Nagy
  8. 8R. Begala ▼ 77'
  9. 7M. Riznič ▼ 46'
  10. 9D. Pavúk ▼ 64'
  11. 47P. Obradović ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 11P. Danek ▲ 46'
  2. 93L. Gašparovič ▲ 46'
  3. 24D. Bordač ▲ 64'
  4. 20M. Švec ▲ 77'
  5. 27D. Holásek ▲ 77'
  6. 1R. Žákech
  7. 32M. Demjanovič
  8. 21J. Murko
Liptovský Mikuláš HLV: I. Lišivka
  1. 99M. Kuchynskyi
  2. 5D. Prytykovskyi
  3. 14R. Pečarka
  4. 18G. Marek
  5. 10R. Bartoš
  6. 8T. Gerát
  7. 11T. Staš ▼ 88'
  8. 7A. Macejko ▼ 80'
  9. 22F. Shudeiwa
  10. 17P. Voško
  11. 15M. Bobček ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 12F. Mráz ▲ 73'
  2. 19Ľ. Laura ▲ 80'
  3. 24M. Capko ▲ 88'
  4. 1D. Húska
  5. 6T. Krajčí
  6. 21K. Jamonts
  7. 28S. Jurčo

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
61Ghi được74
50Thủng lưới53
1.49Bàn thắng mỗi trận1.9
13Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu