Liptovský Mikuláš vs Petržalka
Tỷ số chung cuộc: Liptovský Mikuláš 4-2 Petržalka tại 2. liga, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Liptovský Mikuláš thắng 2, hòa 1, Petržalka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 15
- Phong độ
- DLWLD Liptovský Mikuláš
- WWWDW Petržalka
- 27' M. Kapur
- 34' 0-1 M. Kapur
- 38' V. Sliacky
- 40' L. Laura11m 1-1
- 45' L. Laura
- HT1-1
- 48' M. Hlavaty
- 61' ▲ O. Kubka ▼ C. Bacinsky
- 61' ▲ N. Cruce-Corcy ▼ M. Kapur
- 61' S. Gladis 2-1
- 70' N. Deligiannis
- 71' S. Kucharik
- 73' ▲ E. Okonji ▼ L. Laura
- 74' R. Bartos 3-1
- 79' ▲ L. Gasparovic ▼ S. Alabi
- 83' ▲ N. Sagan ▼ F. Appiah
- 83' ▲ M. Sevce ▼ V. Sliacky
- 86' ▲ A. Macejko ▼ A. Daneji
- 87' G. Marek
- 89' 3-2 N. Deligiannis11m
- 90'+2 ▲ M. Franko ▼ R. Bartos
- 90' A. Macejko 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 30A. Slancik
- 12F. Mraz
- 19L. Laura ▼ 73'
- 10R. Bartos ▼ 90'
- 24G. Marek
- 11T. Stas
- 21S. Kucharik
- 27A. Daneji ▼ 86'
- 28M. Piter-Bucko
- 26J. Holp
- 18S. Gladis
Dự bị 9
- 1Z. Pereganets
- 9M. Franko ▲ 90'
- 4M. Slaninka
- 6S. Micuda
- 7A. Macejko ▲ 86'
- 20P. Majercik
- 17E. Okonji ▲ 73'
- 23D. Laktionov
- 14R. Pecarka
- 33P. Halouska
- 5S. Alabi ▼ 79'
- 6M. Hlavaty
- 13C. Bacinsky ▼ 61'
- 19N. Deligiannis
- 20F. Appiah ▼ 83'
- 23V. Bajtos
- 37M. Slouk
- 79V. Sliacky ▼ 83'
- 88M. Kapur ▼ 61'
- 95A. Konan
Dự bị 6
- 18M. Petrufka
- 9O. Kubka ▲ 61'
- 21N. Sagan ▲ 83'
- 22N. Cruce-Corcy ▲ 61'
- 77M. Sevce ▲ 83'
- 93L. Gasparovic ▲ 79'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 25 | +36 | 66 | |
| 2 | 30 | 46 - 36 | +10 | 49 | |
| 3 | 30 | 55 - 47 | +8 | 48 | |
| 4 | 30 | 45 - 31 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 49 | +8 | 44 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 46 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 38 - 49 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 59 | -16 | 33 | |
| 14 | 30 | 38 - 54 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 50 | -17 | 29 | |
| 16 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 |
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu39
89Ghi được59
75Thủng lưới44
1.98Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai32