FK Pohronie vs Liptovský Mikuláš
Tỷ số chung cuộc: FK Pohronie 2-2 Liptovský Mikuláš tại 2. liga, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FK Pohronie thắng 2, hòa 3, Liptovský Mikuláš thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Futbalový štadión Žiar nad Hronom, Žiar nad Hronom
- Phong độ
- WLWWW FK Pohronie
- DLWLD Liptovský Mikuláš
- 9' 0-1 M. Franko
- 30' S. Subert
- 45' E. Kpozo
- HT0-1
- 56' S. Jobe
- 58' ▲ R. Pecarka ▼ A. Macejko
- 59' 0-2 R. Bartos
- 60' ▲ M. Dobrotka ▼ J. Port
- 60' ▲ D. Skhirtladze ▼ E. Kpozo
- 60' ▲ A. Cheprakov ▼ P. Kutka
- 66' A. Lohmatov 1-2
- 74' ▲ P. Hrnciar ▼ S. Ivan
- 74' ▲ J. Falana ▼ R. Buhaj
- 76' A. Lohmatov
- 78' ▲ E. Okonji ▼ M. Franko
- 78' ▲ F. Mraz ▼ R. Bartos
- 85' E. Okonji
- 87' S. Kucharik
- 89' D. Skhirtladze 2-2
- 90' ▲ J. Holp ▼ A. Daneji
- FT2-2
Đội hình
- 1I. Rehak
- 9P. Kutka ▼ 60'
- 4E. Kpozo ▼ 60'
- 3R. Buhaj ▼ 74'
- 11S. Jobe
- 12T. Divis
- 6A. Lohmatov
- 5Y. Kambi
- 21S. Ivan ▼ 74'
- 7S. Subert
- 15J. Port ▼ 60'
Dự bị 7
- 20I. Semrinec
- 2M. Dobrotka ▲ 60'
- 13D. Skhirtladze ▲ 60'
- 8P. Hrnciar ▲ 74'
- 19A. Cheprakov ▲ 60'
- 14J. Falana ▲ 74'
- 18B. Rusnak
- 30A. Slancik
- 18S. Gladis
- 11T. Stas
- 9M. Franko ▼ 78'
- 10R. Bartos ▼ 78'
- 27A. Daneji ▼ 90'
- 28M. Piter-Bucko
- 20P. Majercik
- 7A. Macejko ▼ 58'
- 8T. Gerat
- 21S. Kucharik
Dự bị 9
- 1Z. Pereganets
- 26J. Holp ▲ 90'
- 17E. Okonji ▲ 78'
- 12F. Mraz ▲ 78'
- 14R. Pecarka ▲ 58'
- 6L. Fedor
- 19L. Laura
- 4M. Slaninka
- 15S. Mojcak
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 25 | +36 | 66 | |
| 2 | 30 | 46 - 36 | +10 | 49 | |
| 3 | 30 | 55 - 47 | +8 | 48 | |
| 4 | 30 | 45 - 31 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 49 | +8 | 44 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 46 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 38 - 49 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 59 | -16 | 33 | |
| 14 | 30 | 38 - 54 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 50 | -17 | 29 | |
| 16 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 |
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
64Ghi được89
49Thủng lưới75
1.6Bàn thắng mỗi trận1.98
10Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai53