FK Pohronie
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Liptovský Mikuláš

FK Pohronie vs Liptovský Mikuláš

Tỷ số chung cuộc: FK Pohronie 2-2 Liptovský Mikuláš tại 2. liga, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FK Pohronie thắng 2, hòa 3, Liptovský Mikuláš thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 26
Sân vận động
Futbalový štadión Žiar nad Hronom, Žiar nad Hronom
Phong độ
WLWWW FK Pohronie
DLWLD Liptovský Mikuláš
  1. 3' S. Haviar
  2. 4' J. Špyrka11m 1-0
  3. 26' O. Kujabi 2-0
  4. 39' J. Teplan
  5. 40' G. Marek
  6. 45' 2-1 O. Reiter
  7. HT2-1
  8. 55' J. Jokel
  9. 62' M. Capko D. Prytykovskyi
  10. 64' A. Lutka A. Lérint
  11. 64' S. Mašlej A. Masaryk
  12. 75' M. Bobček Ľ. Laura
  13. 78' Š. Ivan O. Kujabi
  14. 82' T. Krajčí F. Shudeiwa
  15. 84' 2-2 J. Teplanphản lưới
  16. 89' S. Ivan
  17. 90' F. Šilhart M. Khiminets
  18. FT2-2

Đội hình

FK Pohronie HLV: M. Čobik Ferčik
  1. 1L. Domaniský
  2. 22J. Teplan
  3. 4D. Macej
  4. 12A. Cheprakov
  5. 30J. Špyrka
  6. 16Jorge Velasco
  7. 10J. Jokel
  8. 14M. Khiminets ▼ 90'
  9. 7A. Masaryk ▼ 64'
  10. 11O. Kujabi ▼ 78'
  11. 15A. Lérint ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 21A. Lutka ▲ 64'
  2. 9S. Mašlej ▲ 64'
  3. 2Š. Ivan ▲ 78'
  4. 17F. Šilhart ▲ 90'
  5. 6M. Hydara
  6. 20I. Šemrinec
  7. 13B. Rusnák
  8. 18M. Parilla
  9. 3P. Hrnčiar
Liptovský Mikuláš HLV: I. Lišivka
  1. 1S. Haviar
  2. 4M. Slaninka
  3. 5D. Prytykovskyi ▼ 62'
  4. 14R. Pečarka
  5. 21S. Kuchárik
  6. 18G. Marek
  7. 12F. Mráz
  8. 7A. Macejko
  9. 22F. Shudeiwa ▼ 82'
  10. 19Ľ. Laura ▼ 75'
  11. 27O. Reiter

Dự bị 4

  1. 24M. Capko ▲ 62'
  2. 15M. Bobček ▲ 75'
  3. 6T. Krajčí ▲ 82'
  4. 72T. Vetrík

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
61Ghi được74
92Thủng lưới53
1.45Bàn thắng mỗi trận1.9
5Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu