FK Pohronie vs Liptovský Mikuláš
Tỷ số chung cuộc: FK Pohronie 1-1 Liptovský Mikuláš tại 2. liga, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Pohronie thắng 2, hòa 5, Liptovský Mikuláš thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Futbalový štadión Žiar nad Hronom, Žiar nad Hronom
- Phong độ
- WLWWW FK Pohronie
- DLWLD Liptovský Mikuláš
- 8' S. Urgela
- 23' A. Macejko
- HT0-0
- 46' ▲ R. Bartoš ▼ V. Trabalík
- 54' ▲ V. Barbora ▼ M. Ľupták
- 56' A. Macejko
- 56' A. Macejko
- 63' ▲ D. Laktionov ▼ Š. Pekár
- 65' R. Bartos
- 67' P. Mazan
- 72' S. Urgela 1-0
- 76' ▲ U. Mazanovský ▼ Ľ. Laura
- 79' ▲ L. Okunola ▼ A. Horvát
- 80' ▲ B. Iseni ▼ T. Gerát
- 86' ▲ P. Voško ▼ J. Teplan
- 86' ▲ T. Staš ▼ E. Jendrišek
- 89' F. Appiah
- 90' U. Mazanovsky
- 90'+2 1-1 J. Klimek
- FT1-1
Đội hình
- 17I. Rehák
- 19P. Prikryl
- 32N. Šikula
- 5D. Ovšonka
- 3M. Jatta
- 9Š. Pekár ▼ 63'
- 10P. Mazan
- 8S. Urgela
- 97M. Ľupták ▼ 54'
- 4D. Bonsu
- 7A. Horvát ▼ 79'
Dự bị 7
- 2V. Barbora ▲ 54'
- 14D. Laktionov ▲ 63'
- 31L. Okunola ▲ 79'
- 1L. Domaniský
- 26J. Jokel
- 29J. Jakab
- 70I. Šemrinec
- 72M. Vajs
- 3A. Štrba
- 4J. Klimek
- 14T. Diviš
- 8T. Gerát ▼ 80'
- 23A. Macejko
- 20F. Appiah
- 22J. Teplan ▼ 86'
- 26E. Jendrišek ▼ 86'
- 19Ľ. Laura ▼ 76'
- 17V. Trabalík ▼ 46'
Dự bị 9
- 10R. Bartoš ▲ 46'
- 12U. Mazanovský ▲ 76'
- 18B. Iseni ▲ 80'
- 9P. Voško ▲ 86'
- 11T. Staš ▲ 86'
- 1D. Húska
- 24M. Capko
- 28L. Bielak
- 33A. Lehotský
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 28 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 64 - 29 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 53 - 21 | +32 | 63 | |
| 4 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 5 | 30 | 54 - 49 | +5 | 47 | |
| 6 | 30 | 48 - 38 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 53 - 48 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 57 - 62 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 50 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 49 - 56 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 46 - 55 | -9 | 36 | |
| 13 | 30 | 34 - 50 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 27 - 68 | -41 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 55 | -33 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
66Ghi được80
74Thủng lưới76
1.47Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai34