Liptovský Mikuláš vs FK Pohronie
Tỷ số chung cuộc: Liptovský Mikuláš 0-3 FK Pohronie tại 2. liga, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Liptovský Mikuláš thắng 1, hòa 3, FK Pohronie thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 13
- Phong độ
- DLWLD Liptovský Mikuláš
- WLWWW FK Pohronie
- 14' 0-1 T. Divis
- 41' 0-2 M. Hydara
- HT0-2
- 46' ▲ P. Majercik ▼ S. Micuda
- 46' ▲ A. Cheprakov ▼ P. Kutka
- 53' R. Buhaj
- 61' 0-3 J. Spyrka11m
- 63' ▲ E. Okonji ▼ M. Franko
- 63' ▲ A. Macejko ▼ A. Daneji
- 69' ▲ S. Subert ▼ S. Ivan
- 69' ▲ J. Port ▼ T. Divis
- 77' E. Okonji
- 81' ▲ M. Khyminets ▼ S. Jobe
- 84' ▲ D. Laktionov ▼ R. Bartos
- 87' ▲ B. Rusnak ▼ M. Hydara
- FT0-3
Đội hình
- 30A. Slancik
- 6S. Micuda ▼ 46'
- 8T. Gerat
- 28M. Piter-Bucko
- 24G. Marek
- 11T. Stas
- 18S. Gladis
- 10R. Bartos ▼ 84'
- 19L. Laura
- 9M. Franko ▼ 63'
- 27A. Daneji ▼ 63'
Dự bị 9
- 1Z. Pereganets
- 26J. Holp
- 17E. Okonji ▲ 63'
- 12F. Mraz
- 20P. Majercik ▲ 46'
- 7A. Macejko ▲ 63'
- 23D. Laktionov ▲ 84'
- 21S. Kucharik
- 4M. Slaninka
- 1L. Domanisky
- 9P. Kutka ▼ 46'
- 2M. Dobrotka
- 3R. Buhaj
- 11S. Jobe ▼ 81'
- 12T. Divis ▼ 69'
- 16S. Gresko
- 21S. Ivan ▼ 69'
- 6M. Hydara ▼ 87'
- 18H. Martinovic
- 10J. Spyrka
Dự bị 7
- 20I. Semrinec
- 8S. Subert ▲ 69'
- 15J. Port ▲ 69'
- 19A. Cheprakov ▲ 46'
- 13B. Rusnak ▲ 87'
- 14M. Khyminets ▲ 81'
- 17M. Khomych
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 25 | +36 | 66 | |
| 2 | 30 | 46 - 36 | +10 | 49 | |
| 3 | 30 | 55 - 47 | +8 | 48 | |
| 4 | 30 | 45 - 31 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 6 | 30 | 47 - 35 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 49 | +8 | 44 | |
| 8 | 30 | 35 - 36 | -1 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 48 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 46 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 38 - 49 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 59 | -16 | 33 | |
| 14 | 30 | 38 - 54 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 50 | -17 | 29 | |
| 16 | 30 | 35 - 52 | -17 | 26 |
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
89Ghi được64
75Thủng lưới49
1.98Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai32