Liptovský Mikuláš
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Pohronie

Liptovský Mikuláš vs FK Pohronie

Tỷ số chung cuộc: Liptovský Mikuláš 0-2 FK Pohronie tại 2. liga, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liptovský Mikuláš thắng 3, hòa 5, FK Pohronie thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 13
Sân vận động
Štadión Liptovský Mikuláš, Liptovský Mikuláš
Phong độ
DLWLD Liptovský Mikuláš
WLWWW FK Pohronie
  1. 13' D. Prytykovsky
  2. 34' J. Jokel
  3. HT0-0
  4. 46' M. Bobček Ľ. Laura
  5. 57' 0-1 A. Masaryk
  6. 60' O. Kujabi
  7. 66' F. Mráz D. Prytykovskyi
  8. 66' Y. Kambi F. Šilhart
  9. 72' M. Capko G. Marek
  10. 75' 0-2 O. Kujabi
  11. 79' T. Krajčí R. Bartoš
  12. 81' Y. Kambi
  13. 89' M. Khiminets O. Kujabi
  14. 90' A. Lutka J. Jokel
  15. FT0-2

Đội hình

Liptovský Mikuláš HLV: I. Lišivka
  1. 1D. Húska
  2. 5D. Prytykovskyi ▼ 66'
  3. 14R. Pečarka
  4. 18G. Marek ▼ 72'
  5. 10R. Bartoš ▼ 79'
  6. 8T. Gerát
  7. 11T. Staš
  8. 7A. Macejko
  9. 22F. Shudeiwa
  10. 19Ľ. Laura ▼ 46'
  11. 17P. Voško

Dự bị 8

  1. 15M. Bobček ▲ 46'
  2. 12F. Mráz ▲ 66'
  3. 24M. Capko ▲ 72'
  4. 6T. Krajčí ▲ 79'
  5. 21K. Jamonts
  6. 28S. Jurčo
  7. 99M. Kuchynskyi
  8. 4M. Slaninka
FK Pohronie HLV: M. Čobik Ferčik
  1. 1M. Jurička
  2. 16D. Straňák
  3. 22J. Teplan
  4. 9F. Šilhart ▼ 66'
  5. 4A. Havrylenko
  6. 10J. Jokel ▼ 90'
  7. 6M. Hydara
  8. 8O. Lovyniuk
  9. 17A. Masaryk
  10. 7A. Horvát
  11. 11O. Kujabi ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 5Y. Kambi ▲ 66'
  2. 14M. Khiminets ▲ 89'
  3. 21A. Lutka ▲ 90'
  4. 3D. Macej
  5. 12A. Cheprakov
  6. 20P. Lučaník
  7. 30I. Šemrinec
  8. 2F. Tatar
  9. 18M. Parilla

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
74Ghi được61
53Thủng lưới92
1.9Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu