Liptovský Mikuláš
5 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
FK Pohronie

Liptovský Mikuláš vs FK Pohronie

Tỷ số chung cuộc: Liptovský Mikuláš 5-2 FK Pohronie tại 2. liga, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liptovský Mikuláš thắng 3, hòa 5, FK Pohronie thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 20
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Phong độ
DLWLD Liptovský Mikuláš
WLWWW FK Pohronie
  1. 8' M. Luptak
  2. 22' T. Staš 1-0
  3. 25' 1-1 Š. Pekár
  4. 27' R. Bartoš 2-1
  5. 28' M. Jatta V. Barbora
  6. 30' D. Laktionov
  7. 32' F. Appiah 3-1
  8. HT3-1
  9. 52' M. Schlossár N. Šikula
  10. 65' Ľ. Laura D. Laktionov
  11. 80' 3-2 D. Straňák
  12. 82' F. Mráz V. Trabalík
  13. 82' R. Bartoš 4-2
  14. 89' R. Bartoš 5-2
  15. 90' T. Gerát R. Bartoš
  16. 90' S. Kuchárik M. Capko
  17. FT5-2

Đội hình

Liptovský Mikuláš HLV: S. Varga
  1. 1D. Húska
  2. 3A. Štrba
  3. 24M. Capko ▼ 90'
  4. 14T. Diviš
  5. 28L. Bielak
  6. 10R. Bartoš ▼ 90'
  7. 11T. Staš
  8. 20F. Appiah
  9. 9P. Voško
  10. 17V. Trabalík ▼ 82'
  11. 26D. Laktionov ▼ 65'

Dự bị 6

  1. 19Ľ. Laura ▲ 65'
  2. 12F. Mráz ▲ 82'
  3. 8T. Gerát ▲ 90'
  4. 21S. Kuchárik ▲ 90'
  5. 33A. Lehotský
  6. 72M. Vajs
FK Pohronie HLV: N. Gula
  1. 84M. Jurička
  2. 12Ľ. Kupčík
  3. 28D. Straňák
  4. 2V. Barbora ▼ 28'
  5. 32N. Šikula ▼ 52'
  6. 10P. Mazan
  7. 31M. Ľupták
  8. 4D. Bonsu
  9. 26J. Jokel
  10. 9Š. Pekár
  11. 7A. Horvát

Dự bị 5

  1. 3M. Jatta ▲ 28'
  2. 97M. Schlossár ▲ 52'
  3. 20I. Šemrinec
  4. 74Yan Carlo
  5. 45M. Bambura

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
80Ghi được66
76Thủng lưới74
1.74Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu