Humenné vs Petržalka
Tỷ số chung cuộc: Humenné 1-1 Petržalka tại 2. liga, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Humenné thắng 1, hòa 4, Petržalka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Chemlonský štadión, Humenné
- Phong độ
- LWLDL Humenné
- WWWDW Petržalka
- 5' I. Komjaty
- 8' R. Begala
- 30' D. Vesely
- 35' S. Sabolcik
- HT0-0
- 46' ▲ F. Sitarčík ▼ Š. Sabolčík
- 46' ▲ D. Bordač ▼ M. Hlavatý
- 52' D. Petrík 1-0
- 57' P. Mazan
- 65' ▲ M. Üvegeš ▼ G. Reteno Elekana
- 67' 1-1 F. Appiah
- 71' ▲ J. Etim ▼ D. Petrík
- 77' M. Breda
- 80' ▲ M. Demjanovič ▼ R. Begala
- 88' ▲ P. Obradović ▼ S. Alabi
- 89' ▲ A. Abuladze ▼ B. Krstić
- 90' P. Mazan
- 90' P. Mazan
- 90' A. Abuladze
- 90' K. Voloshyn
- 90' D. Holasek
- 90' D. Holasek
- 90' D. Holasek
- 90' K. Voloshyn
- 90' K. Voloshyn
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Bréda
- 19I. Komjatý
- 14S. Tatolna
- 7G. Reteno Elekana ▼ 65'
- 8C. Vasiľ
- 46D. Petrík ▼ 71'
- 4D. Veselý
- 21Š. Sabolčík ▼ 46'
- 73K. Voloshyn
- 45B. Krstić ▼ 89'
- 11S. Sow
Dự bị 7
- 16F. Sitarčík ▲ 46'
- 20M. Üvegeš ▲ 65'
- 12J. Etim ▲ 71'
- 2A. Abuladze ▲ 89'
- 48R. Benko
- 69N. Páriš
- 6M. Bega
- 33P. Halouska
- 95A. Konan
- 27D. Holásek
- 10P. Mazan
- 93L. Gašparovič
- 8R. Begala ▼ 80'
- 11P. Danek
- 5S. Alabi ▼ 88'
- 20F. Appiah
- 7M. Riznič
- 16M. Hlavatý ▼ 46'
Dự bị 7
- 24D. Bordač ▲ 46'
- 32M. Demjanovič ▲ 80'
- 47P. Obradović ▲ 88'
- 1R. Žákech
- 12N. Sagan
- 22N. Cruce-Corcy
- 54Thiago Gaúcho
Thống kê
26
52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 26 | 41 - 18 | +23 | 52 | |
| 3 | 26 | 45 - 29 | +16 | 46 | |
| 4 | 26 | 42 - 35 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 42 - 36 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 32 - 26 | +6 | 37 | |
| 7 | 26 | 33 - 40 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 30 - 41 | -11 | 34 | |
| 9 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 10 | 26 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 33 - 43 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 35 - 54 | -19 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 30 | -6 | 24 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu41
33Ghi được61
52Thủng lưới50
0.97Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai28