Petržalka
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Humenné

Petržalka vs Humenné

Tỷ số chung cuộc: Petržalka 2-1 Humenné tại 2. liga, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Petržalka thắng 4, hòa 1, Humenné thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 10
Sân vận động
Štadión FC Petržalka 1898, Bratislava
Phong độ
WWWDW Petržalka
LWLDL Humenné
  1. 23' M. Zlacky
  2. HT0-0
  3. 46' N. Kelembet P. Čiernik
  4. 46' O. Oduko V. Sliacky
  5. 52' A. Konan
  6. 65' M. Babović P. Šurnovský
  7. 65' M. Kapur D. Skiba
  8. 69' 0-1 M. Kapur
  9. 75' P. Danek 1-1
  10. 77' P. Danek 2-1
  11. 78' O. Reiter J. Holp
  12. 79' N. Kelembet
  13. 83' R. Hečko M. Riznič
  14. 83' L. Horváth V. Maťaš
  15. 85' P. Danek
  16. 90' E. Streno
  17. 90'+2 T. Kachnič P. Danek
  18. FT2-1

Đội hình

Petržalka HLV: M. Kuruc
  1. 33P. Halouska
  2. 8M. Privrel
  3. 97P. Šurnovský ▼ 65'
  4. 95A. Konan
  5. 93L. Gašparovič
  6. 11P. Danek ▼ 90'
  7. 19C. Nombil
  8. 7M. Riznič ▼ 83'
  9. 25F. Oršula
  10. 79V. Sliacky ▼ 46'
  11. 28P. Čiernik ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 20N. Kelembet ▲ 46'
  2. 23O. Oduko ▲ 46'
  3. 9M. Babović ▲ 65'
  4. 18R. Hečko ▲ 83'
  5. 2T. Kachnič ▲ 90'
  6. 1M. Fendek
  7. 14M. Minka
  8. 89M. Halo
  9. 99P. Sokol
Humenné HLV: L. Reiter
  1. 1A. Knurovský
  2. 18J. Dzúrik
  3. 19I. Komjatý
  4. 23J. Kranthove
  5. 17M. Zlacký
  6. 4A. Avetisyan
  7. 26J. Holp ▼ 78'
  8. 16H. Ahl
  9. 10E. Streňo
  10. 29V. Maťaš ▼ 83'
  11. 97D. Skiba ▼ 65'

Dự bị 6

  1. 88M. Kapur ▲ 65'
  2. 27O. Reiter ▲ 78'
  3. 12L. Horváth ▲ 83'
  4. 5S. Balica
  5. 8C. Vasiľ
  6. 28O. Vasilco

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu37
97Ghi được62
53Thủng lưới38
2.11Bàn thắng mỗi trận1.68
16Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu