Petržalka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Humenné

Petržalka vs Humenné

Tỷ số chung cuộc: Petržalka 0-0 Humenné tại 2. liga, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Petržalka thắng 4, hòa 4, Humenné thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 24
Sân vận động
Štadión FC Petržalka 1898, Bratislava
Trọng tài
T. Vaňo
Phong độ
WWWDW Petržalka
LWLDL Humenné
  1. 29' C. Vasil
  2. 34' I. Komjaty
  3. HT0-0
  4. 46' B. Spáčil T. Brigant
  5. 48' S. Harvila
  6. 55' P. Danek
  7. 63' Mateus Oliveira A. Diamé
  8. 63' F. Wróblewski Song Hwan-Yeong
  9. 63' M. Dopater K. Komár
  10. 64' M. Riznic
  11. 76' V. Sliacky L. Gašparovič
  12. 79' M. Privrel
  13. 82' J. Piroska B. Spáčil
  14. 85' F. Orsula
  15. 85' A. Avetisian
  16. 88' T. Tóth M. Privrel
  17. 90'+1 M. Losiev A. Avetisyan
  18. FT0-0

Đội hình

Petržalka HLV: M. Kuruc
  1. 99P. Sokol
  2. 8M. Privrel ▼ 88'
  3. 22M. Kuník
  4. 27S. Kohút
  5. 95A. Konan
  6. 10T. Brigant ▼ 46'
  7. 93L. Gašparovič ▼ 76'
  8. 11P. Danek
  9. 7M. Riznič
  10. 9H. Harba
  11. 25F. Oršula

Dự bị 9

  1. 17B. Spáčil ▲ 46'
  2. 79V. Sliacky ▲ 76'
  3. 33J. Piroska ▲ 82'
  4. 55T. Tóth ▲ 88'
  5. 21F. Bobrovský
  6. 72S. Kozák
  7. 32F. Krížik
  8. 77D. Assuncao
  9. 23O. Oduko
Humenné HLV: J. Kukulský
  1. 1A. Knurovský
  2. 55J. Kranthove
  3. 17M. Zlacký
  4. 18J. Dzúrik
  5. 19I. Komjatý
  6. 22Š. Harvila
  7. 8C. Vasiľ
  8. 7Song Hwan-Yeong ▼ 63'
  9. 4A. Avetisyan ▼ 90'
  10. 5A. Diamé ▼ 63'
  11. 9K. Komár ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 6Mateus Oliveira ▲ 63'
  2. 11F. Wróblewski ▲ 63'
  3. 21M. Dopater ▲ 63'
  4. 23M. Losiev ▲ 90'
  5. 2S. Šnurik
  6. 24D. Slávik
  7. 44E. Makó

Thống kê

04
31

So sánh

35Trận đấu37
51Ghi được34
57Thủng lưới47
1.46Bàn thắng mỗi trận0.92
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu