Humenné
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Petržalka

Humenné vs Petržalka

Tỷ số chung cuộc: Humenné 0-2 Petržalka tại 2. liga, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Humenné thắng 0, hòa 1, Petržalka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 25
Sân vận động
Chemlonský štadión, Humenné
Phong độ
LWLDL Humenné
WWWDW Petržalka
  1. 23' N. Kelembet
  2. 29' J. Jakubko
  3. 38' 0-1 A. Konan
  4. 39' E. Streno
  5. 42' M. Franko
  6. 42' F. Orsula
  7. 43' V. Maťaš S. Balica
  8. 45'+1 L. Gašparovič H. Harba
  9. HT0-1
  10. 53' 0-2 P. Danek
  11. 61' L. Bastl M. Zlacký
  12. 63' D. Špehar N. Kelembet
  13. 67' A. Avetisyan E. Streňo
  14. 77' M. Riznič P. Danek
  15. 82' D. Spehar
  16. 82' L. Horvath
  17. 90' E. Liener O. Oduko
  18. 90' R. Hečko R. Begala
  19. FT0-2

Đội hình

Humenné HLV: L. Reiter
  1. 1A. Knurovský
  2. 18J. Dzúrik
  3. 12L. Horváth
  4. 19I. Komjatý
  5. 23J. Kranthove
  6. 17M. Zlacký ▼ 61'
  7. 5S. Balica ▼ 43'
  8. 22Š. Harvila
  9. 16H. Ahl
  10. 10E. Streňo ▼ 67'
  11. 77M. Franko

Dự bị 6

  1. 29V. Maťaš ▲ 43'
  2. 7L. Bastl ▲ 61'
  3. 4A. Avetisyan ▲ 67'
  4. 8C. Vasiľ
  5. 9S. Šuľák
  6. 20F. Baláž
Petržalka HLV: M. Kuruc
  1. 33P. Halouska
  2. 97P. Šurnovský
  3. 23O. Oduko ▼ 90'
  4. 95A. Konan
  5. 5J. Jakubko
  6. 17P. Nagy
  7. 8R. Begala ▼ 90'
  8. 11P. Danek ▼ 77'
  9. 20N. Kelembet ▼ 63'
  10. 10H. Harba ▼ 45'
  11. 25F. Oršula

Dự bị 7

  1. 93L. Gašparovič ▲ 45'
  2. 9D. Špehar ▲ 63'
  3. 7M. Riznič ▲ 77'
  4. 18R. Hečko ▲ 90'
  5. 27E. Liener ▲ 90'
  6. 89M. Halo
  7. 99P. Sokol

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu46
62Ghi được97
38Thủng lưới53
1.68Bàn thắng mỗi trận2.11
13Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu