Petržalka
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Humenné

Petržalka vs Humenné

Tỷ số chung cuộc: Petržalka 2-1 Humenné tại 2. liga, 10 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Petržalka thắng 4, hòa 4, Humenné thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 5
Sân vận động
Štadión FC Petržalka 1898, Bratislava
Phong độ
WWWDW Petržalka
LWLDL Humenné
  1. 7' I. Komjaty
  2. 13' M. Cmiljanovićphản lưới 1-0
  3. 38' E. Streno
  4. 39' P. Mazan
  5. HT1-0
  6. 46' P. Danek M. Demjanovič
  7. 50' V. Bajtoš S. Balica
  8. 51' P. Nagy
  9. 58' L. Gasparovic
  10. 63' 1-1 E. Streňo11m
  11. 66' R. Begala
  12. 68' M. Ševce L. Gašparovič
  13. 68' P. Obradović P. Mazan
  14. 74' K. Voloshyn V. Mashchenko
  15. 80' O. Voitiuk L. Lukčo
  16. 83' V. Matas
  17. 85' P. Nagy11m 2-1
  18. 90'+4 P. Surnovsky
  19. 90'+5 P. Halouska
  20. 90' M. Riznič R. Begala
  21. FT2-1

Đội hình

Petržalka HLV: M. Kuruc
  1. 33P. Halouska
  2. 25F. Oršula
  3. 97P. Šurnovský
  4. 95A. Konan
  5. 27D. Holásek
  6. 10P. Mazan ▼ 68'
  7. 93L. Gašparovič ▼ 68'
  8. 17P. Nagy
  9. 8R. Begala ▼ 90'
  10. 18M. Demjanovič ▼ 46'
  11. 9D. Pavúk

Dự bị 9

  1. 11P. Danek ▲ 46'
  2. 77M. Ševce ▲ 68'
  3. 23P. Obradović ▲ 68'
  4. 7M. Riznič ▲ 90'
  5. 1R. Žákech
  6. 12N. Sagan
  7. 20M. Švec
  8. 21J. Murko
  9. 16M. Hlavatý
Humenné HLV: M. Jantek
  1. 1M. Bréda
  2. 20M. Cmiljanović
  3. 18J. Dzúrik
  4. 12L. Horváth
  5. 19I. Komjatý
  6. 5S. Balica ▼ 50'
  7. 27L. Lukčo ▼ 80'
  8. 10E. Streňo
  9. 29V. Maťaš
  10. 7V. Mashchenko ▼ 74'
  11. 88L. Okunola

Dự bị 7

  1. 23V. Bajtoš ▲ 50'
  2. 73K. Voloshyn ▲ 74'
  3. 77O. Voitiuk ▲ 80'
  4. 8C. Vasiľ
  5. 9S. Šuľák
  6. 16F. Sitarčík
  7. 69N. Páriš

Thống kê

06
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu34
61Ghi được33
50Thủng lưới52
1.49Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu