Petržalka
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tatran Prešov

Petržalka vs Tatran Prešov

Tỷ số chung cuộc: Petržalka 1-0 Tatran Prešov tại 2. liga, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Petržalka thắng 2, hòa 6, Tatran Prešov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 17
Sân vận động
Štadión FC Petržalka 1898, Bratislava
Phong độ
WWDWL Petržalka
WLWLW Tatran Prešov
  1. 28' S. Alabi
  2. HT0-0
  3. 55' F. Appiah 1-0
  4. 61' L. Sagna A. Avetisyan
  5. 75' N. Cruce-Corcy S. Alabi
  6. 81' S. Gladiš L. Jendrek
  7. 83' D. Bordač P. Danek
  8. 83' L. Gašparovič F. Appiah
  9. 86' P. Surnovsky
  10. 90' D. Holásek R. Begala
  11. 90' P. Obradović M. Riznič
  12. FT1-0

Đội hình

Petržalka HLV: M. Kuruc
  1. 33P. Halouska
  2. 6D. Dinga
  3. 97P. Šurnovský
  4. 95A. Konan
  5. 10P. Mazan
  6. 8R. Begala ▼ 90'
  7. 11P. Danek ▼ 83'
  8. 5S. Alabi ▼ 75'
  9. 20F. Appiah ▼ 83'
  10. 7M. Riznič ▼ 90'
  11. 16M. Hlavatý

Dự bị 9

  1. 22N. Cruce-Corcy ▲ 75'
  2. 24D. Bordač ▲ 83'
  3. 93L. Gašparovič ▲ 83'
  4. 27D. Holásek ▲ 90'
  5. 47P. Obradović ▲ 90'
  6. 1R. Žákech
  7. 12N. Sagan
  8. 32M. Demjanovič
  9. 54Thiago Gaúcho
Tatran Prešov HLV: M. Petruš
  1. 1A. Knurovský
  2. 31J. Menich
  3. 6D. Pawłowski
  4. 25R. Nagy
  5. 44A. Avetisyan ▼ 61'
  6. 7L. Jendrek ▼ 81'
  7. 17D. Potoma
  8. 10D. Fadairo
  9. 5H. Ahl
  10. 9M. Regáli
  11. 15A. Horvát

Dự bị 7

  1. 80L. Sagna ▲ 61'
  2. 24S. Gladiš ▲ 81'
  3. 21Óscar Castellano
  4. 11S. Olejník
  5. 18Willian Correia
  6. 23J. Michlík
  7. 33A. Fojtíček

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
61Ghi được88
50Thủng lưới30
1.49Bàn thắng mỗi trận2.15
13Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu