Tatran Prešov
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Petržalka

Tatran Prešov vs Petržalka

Tỷ số chung cuộc: Tatran Prešov 1-1 Petržalka tại 2. liga, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tatran Prešov thắng 1, hòa 6, Petržalka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 13
Sân vận động
Futbalový štadión MŠK TESLA Stropkov, Stropkov
Phong độ
WLWLW Tatran Prešov
WWDWL Petržalka
  1. HT0-0
  2. 53' J. Dolný 1-0
  3. 58' F. Orsula
  4. 63' 1-1 F. Oršula
  5. 64' M. Babovic
  6. 64' P. Čiernik M. Babović
  7. 71' A. Konan
  8. 72' D. Keresteš F. Bobrovský
  9. 72' A. Diao D. Sokół
  10. 74' P. Danek D. Bordač
  11. 78' F. Orsula
  12. 78' F. Orsula
  13. 80' N. Kelembet
  14. 81' M. Kuruc
  15. 84' P. Danek
  16. 85' L. Jendrek B. Gáll
  17. 85' M. Popović R. Župa
  18. 89' T. Kachnič P. Danek
  19. 89' M. Halo L. Gašparovič
  20. FT1-1

Đội hình

Tatran Prešov HLV: M. Ondrík
  1. 1M. Kuchynskyi
  2. 18M. Baran
  3. 4P. Šimko
  4. 3M. Petko
  5. 22R. Župa ▼ 85'
  6. 23F. Bobrovský ▼ 72'
  7. 10J. Dolný
  8. 77M. Milunović
  9. 9B. Gáll ▼ 85'
  10. 97D. Sokół ▼ 72'
  11. 24S. Gladiš

Dự bị 7

  1. 21D. Keresteš ▲ 72'
  2. 99A. Diao ▲ 72'
  3. 7L. Jendrek ▲ 85'
  4. 11M. Popović ▲ 85'
  5. 8J. Rakyta
  6. 13I. Tyurin
  7. 30S. Kopásek
Petržalka HLV: M. Kuruc
  1. 33P. Halouska
  2. 97P. Šurnovský
  3. 23O. Oduko
  4. 95A. Konan
  5. 93L. Gašparovič ▼ 89'
  6. 19C. Nombil
  7. 7M. Riznič
  8. 20N. Kelembet
  9. 25F. Oršula
  10. 9M. Babović ▼ 64'
  11. 24D. Bordač ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 28P. Čiernik ▲ 64'
  2. 11P. Danek ▲ 74'
  3. 2T. Kachnič ▲ 89'
  4. 89M. Halo ▲ 89'
  5. 14M. Minka
  6. 79V. Sliacky
  7. 99P. Sokol

Thống kê

00
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
78Ghi được97
47Thủng lưới53
1.73Bàn thắng mỗi trận2.11
20Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu