Petržalka
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Tatran Prešov

Petržalka vs Tatran Prešov

Tỷ số chung cuộc: Petržalka 2-2 Tatran Prešov tại 2. liga, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Petržalka thắng 2, hòa 6, Tatran Prešov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 20
Sân vận động
Štadión FC Petržalka 1898, Bratislava
Trọng tài
B. Marhefka
Phong độ
WWDWL Petržalka
WLWLW Tatran Prešov
  1. 11' 0-1 K. Karaš
  2. 19' H. Harba 1-1
  3. 25' P. Danek 2-1
  4. HT2-1
  5. 58' T. Brigant P. Danek
  6. 58' V. Sliacky D. Assuncao
  7. 58' L. Horváth M. Petko
  8. 73' B. Spáčil H. Harba
  9. 76' D. Andrić Tiago Matos
  10. 81' M. Riznič L. Gašparovič
  11. 81' T. Tóth F. Bobrovský
  12. 85' S. Kohut
  13. 86' R. Nagy
  14. 88' 2-2 D. Andrić
  15. 90' T. Toth
  16. FT2-2

Đội hình

Petržalka HLV: A. Zachariáš
  1. 32F. Krížik
  2. 8M. Privrel
  3. 20P. Chríbik
  4. 27S. Kohút
  5. 95A. Konan
  6. 93L. Gašparovič ▼ 81'
  7. 11P. Danek ▼ 58'
  8. 21F. Bobrovský ▼ 81'
  9. 77D. Assuncao ▼ 58'
  10. 9H. Harba ▼ 73'
  11. 25F. Oršula

Dự bị 8

  1. 10T. Brigant ▲ 58'
  2. 79V. Sliacky ▲ 58'
  3. 17B. Spáčil ▲ 73'
  4. 7M. Riznič ▲ 81'
  5. 55T. Tóth ▲ 81'
  6. 72S. Kozák
  7. 53T. Petrišák
  8. 99P. Sokol
Tatran Prešov HLV: M. Petruš
  1. 88M. Kuchynskyi
  2. 18M. Baran
  3. 4M. Petko ▼ 58'
  4. 2L. Šimko
  5. 25R. Nagy
  6. 7L. Jendrek
  7. 29K. Karaš
  8. 53Tiago Matos ▼ 76'
  9. 10J. Dolný
  10. 77M. Milunović
  11. 97D. Sokół

Dự bị 6

  1. 12L. Horváth ▲ 58'
  2. 22D. Andrić ▲ 76'
  3. 5A. Olejár
  4. 13I. Tyurin
  5. 21D. Keresteš
  6. 24J. Hatok

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu40
51Ghi được60
57Thủng lưới36
1.46Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu