Tatran Prešov
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Petržalka

Tatran Prešov vs Petržalka

Tỷ số chung cuộc: Tatran Prešov 1-1 Petržalka tại 2. liga, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tatran Prešov thắng 1, hòa 6, Petržalka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 4
Sân vận động
Futbalový štadión MŠK TESLA Stropkov, Stropkov
Phong độ
WLWLW Tatran Prešov
WWDWL Petržalka
  1. 17' 0-1 P. Nagy
  2. 23' L. Sagna
  3. 38' J. Menich
  4. 45' M. Riznic
  5. HT0-1
  6. 46' B. Gáll D. Veselý
  7. 46' A. Avetisyan R. Nagy
  8. 46' M. Franko Arthur Legnani
  9. 51' R. Zupa
  10. 52' D. Fadairo 1-1
  11. 57' D. Dinga D. Pavúk
  12. 66' B. Gall
  13. 69' P. Mazan
  14. 69' P. Simko
  15. 72' S. Gladiš Óscar Castellano
  16. 76' L. Gašparovič P. Mazan
  17. 86' M. Švec P. Danek
  18. 86' J. Murko M. Riznič
  19. FT1-1

Đội hình

Tatran Prešov HLV: M. Petruš
  1. 1A. Knurovský
  2. 4P. Šimko
  3. 30J. Menich
  4. 22R. Župa
  5. 17D. Potoma
  6. 10D. Fadairo
  7. 8Óscar Castellano ▼ 72'
  8. 5D. Veselý ▼ 46'
  9. 27Arthur Legnani ▼ 46'
  10. 80L. Sagna
  11. 11R. Nagy ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 9B. Gáll ▲ 46'
  2. 44A. Avetisyan ▲ 46'
  3. 18M. Franko ▲ 46'
  4. 24S. Gladiš ▲ 72'
  5. 7L. Jendrek
  6. 2S. Novotňák
  7. 33A. Fojtíček
  8. 99A. Diao
  9. 6J. Štefánik
Petržalka HLV: M. Kuruc
  1. 33P. Halouska
  2. 25F. Oršula
  3. 97P. Šurnovský
  4. 95A. Konan
  5. 27D. Holásek
  6. 10P. Mazan ▼ 76'
  7. 17P. Nagy
  8. 8R. Begala
  9. 11P. Danek ▼ 86'
  10. 7M. Riznič ▼ 86'
  11. 9D. Pavúk ▼ 57'

Dự bị 8

  1. 6D. Dinga ▲ 57'
  2. 93L. Gašparovič ▲ 76'
  3. 20M. Švec ▲ 86'
  4. 21J. Murko ▲ 86'
  5. 1R. Žákech
  6. 12N. Sagan
  7. 30O. Kubka
  8. 24D. Bordač

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
88Ghi được61
30Thủng lưới50
2.15Bàn thắng mỗi trận1.49
19Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu