Petržalka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tatran Prešov

Petržalka vs Tatran Prešov

Tỷ số chung cuộc: Petržalka 0-0 Tatran Prešov tại 2. liga, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Petržalka thắng 2, hòa 6, Tatran Prešov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 28
Sân vận động
Štadión FC Petržalka 1898, Bratislava
Phong độ
WWDWL Petržalka
WLWLW Tatran Prešov
  1. HT0-0
  2. 65' M. Petko
  3. 70' S. Gladiš F. Bobrovský
  4. 71' N. Kelembet H. Harba
  5. 82' D. Pavúk B. Gáll
  6. 85' M. Riznič L. Gašparovič
  7. 85' D. Špehar P. Danek
  8. 90' A. Diao J. Dolný
  9. FT0-0

Đội hình

Petržalka HLV: M. Kuruc
  1. 33P. Halouska
  2. 97P. Šurnovský
  3. 23O. Oduko
  4. 95A. Konan
  5. 5J. Jakubko
  6. 93L. Gašparovič ▼ 85'
  7. 17P. Nagy
  8. 8R. Begala
  9. 11P. Danek ▼ 85'
  10. 10H. Harba ▼ 71'
  11. 25F. Oršula

Dự bị 9

  1. 20N. Kelembet ▲ 71'
  2. 7M. Riznič ▲ 85'
  3. 9D. Špehar ▲ 85'
  4. 2T. Kachnič
  5. 14M. Minka
  6. 27E. Liener
  7. 78S. Urgela
  8. 89M. Halo
  9. 99P. Sokol
Tatran Prešov HLV: M. Ondrík
  1. 1M. Kuchynskyi
  2. 18M. Baran
  3. 4P. Šimko
  4. 3M. Petko
  5. 22R. Župa
  6. 17A. Káčerík
  7. 8J. Špyrka
  8. 23F. Bobrovský ▼ 70'
  9. 10J. Dolný ▼ 90'
  10. 9B. Gáll ▼ 82'
  11. 27Arthur Legnani

Dự bị 8

  1. 24S. Gladiš ▲ 70'
  2. 11D. Pavúk ▲ 82'
  3. 99A. Diao ▲ 90'
  4. 6J. Štefánik
  5. 7L. Jendrek
  6. 21D. Keresteš
  7. 30S. Kopásek
  8. 13D. Dlugoš

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
97Ghi được78
53Thủng lưới47
2.11Bàn thắng mỗi trận1.73
16Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu