Tatran Prešov
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Petržalka

Tatran Prešov vs Petržalka

Tỷ số chung cuộc: Tatran Prešov 2-1 Petržalka tại 2. liga, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tatran Prešov thắng 1, hòa 6, Petržalka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 5
Sân vận động
Štadión Tatran, Prešov
Trọng tài
M. Dohál
Phong độ
WLWLW Tatran Prešov
WWDWL Petržalka
  1. 12' M. Obrocnik
  2. 14' 0-1 H. Harba
  3. 22' L. Simko
  4. 22' V. Sliacky
  5. 30' D. Andrič 1-1
  6. 45'+1 D. Andric
  7. HT1-1
  8. 46' B. Spáčil V. Sliacky
  9. 52' H. Harba
  10. 60' T. Stasik
  11. 62' R. Gerebenits H. Harba
  12. 62' J. Piroska S. Štefanec
  13. 72' A. Gaitanidis Y. Nemtinov
  14. 74' T. Tóth M. Obročník
  15. 80' L. Horváth 2-1
  16. 85' L. Jendrek
  17. 88' B. Spacil
  18. 89' K. Karaš J. Dolný
  19. 90'+5 M. Baran
  20. 90'+6 M. Pribula L. Jendrek
  21. 90'+6 L. Ivanko-Macej D. Andrič
  22. FT2-1

Đội hình

Tatran Prešov HLV: M. Petruš
  1. 1A. Knurovský
  2. 18M. Baran
  3. 4M. Petko
  4. 2L. Šimko
  5. 7L. Jendrek ▼ 90'
  6. 17Y. Nemtinov ▼ 72'
  7. 21D. Keresteš
  8. 10J. Dolný ▼ 89'
  9. 77M. Milunović
  10. 12L. Horváth
  11. 22D. Andrič ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 20A. Gaitanidis ▲ 72'
  2. 29K. Karaš ▲ 89'
  3. 9M. Pribula ▲ 90'
  4. 16L. Ivanko-Macej ▲ 90'
  5. 11M. Škrepták
  6. 88M. Kuchynskyi
  7. 33A. Olejár
  8. 24J. Hatok
Petržalka HLV: J. Haspra
  1. 99P. Sokol
  2. 95M. Pittner
  3. 15T. Stašík
  4. 5M. Kuník
  5. 19T. Sukhar
  6. 18R. Lásik
  7. 20M. Obročník ▼ 74'
  8. 8S. Štefanec ▼ 62'
  9. 27M. Privrel
  10. 29H. Harba ▼ 62'
  11. 79V. Sliacky ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 21B. Spáčil ▲ 46'
  2. 17R. Gerebenits ▲ 62'
  3. 10J. Piroska ▲ 62'
  4. 6T. Tóth ▲ 74'
  5. 9F. Tomovič
  6. 13S. Kohút
  7. 14T. Petrišák
  8. 30F. Bobrovský
  9. 32F. Krížik

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu35
60Ghi được51
36Thủng lưới57
1.5Bàn thắng mỗi trận1.46
19Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu