ŠK Slovan Bratislava II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FK Pohronie

ŠK Slovan Bratislava II vs FK Pohronie

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 2-1 FK Pohronie tại 2. liga, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 1, hòa 4, FK Pohronie thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 17
Sân vận động
Štadión Pasienky, Bratislava
Phong độ
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
LWWWW FK Pohronie
  1. 16' M. Marko 1-0
  2. 24' 1-1 A. Masaryk
  3. 26' M. Švec 2-1
  4. HT2-1
  5. 57' J. Spyrka
  6. 58' G. Hornyák M. Marko
  7. 60' S. Maslej
  8. 67' Jorge Velasco M. Hydara
  9. 67' A. Lutka J. Jokel
  10. 68' P. Varga
  11. 70' D. Murar
  12. 72' D. Laktionov M. Mateas
  13. 72' T. Gabris A. Maroš
  14. 86' B. Rusnák S. Mašlej
  15. 88' T. Balko M. Mišovič
  16. 88' N. Žiga M. Švec
  17. 89' T. Gabris
  18. 90' F. Orsula
  19. FT2-1

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 31M. Trnovský
  2. 15F. Oršula
  3. 2A. Tóth
  4. 4D. Szalma
  5. 5D. Murar
  6. 6S. Habodasz
  7. 8M. Marko ▼ 58'
  8. 10A. Maroš ▼ 72'
  9. 7M. Mateas ▼ 72'
  10. 9M. Švec ▼ 88'
  11. 20M. Mišovič ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 11G. Hornyák ▲ 58'
  2. 13D. Laktionov ▲ 72'
  3. 16T. Gabris ▲ 72'
  4. 12T. Balko ▲ 88'
  5. 18N. Žiga ▲ 88'
  6. 14T. Marušin
  7. 17M. Kušnír
  8. 21M. Boledovič
  9. 1A. Mikoláš
FK Pohronie HLV: M. Čobik Ferčik
  1. 1L. Domaniský
  2. 22J. Teplan
  3. 12A. Cheprakov
  4. 66P. Varga
  5. 30J. Špyrka
  6. 8M. Talakov
  7. 10J. Jokel ▼ 67'
  8. 6M. Hydara ▼ 67'
  9. 14M. Khiminets
  10. 7A. Masaryk
  11. 9S. Mašlej ▼ 86'

Dự bị 8

  1. 16Jorge Velasco ▲ 67'
  2. 21A. Lutka ▲ 67'
  3. 13B. Rusnák ▲ 86'
  4. 15A. Lérint
  5. 20P. Lučaník
  6. 31I. Šemrinec
  7. 3D. Dominik
  8. 18J. Zabojnik

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu42
45Ghi được61
51Thủng lưới92
1.45Bàn thắng mỗi trận1.45
3Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn30
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu