FK Pohronie
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
ŠK Slovan Bratislava II

FK Pohronie vs ŠK Slovan Bratislava II

Tỷ số chung cuộc: FK Pohronie 3-2 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Pohronie thắng 4, hòa 4, ŠK Slovan Bratislava II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 4
Sân vận động
Futbalový štadión Žiar nad Hronom, Žiar nad Hronom
Phong độ
WLWWW FK Pohronie
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
  1. 17' 0-1 M. Mišovič
  2. 35' O. Kujabi 1-1
  3. 40' 1-2 M. Mateas
  4. 45' F. Šilhart 2-2
  5. HT2-2
  6. 65' S. Mašlej F. Šilhart
  7. 66' M. Marko D. Murar
  8. 66' A. Maroš D. Laktionov
  9. 70' Y. Kambi D. Macej
  10. 70' A. Cheprakov D. Straňák
  11. 75' M. Hydara
  12. 78' A. Maros
  13. 80' S. Mašlej 3-2
  14. 81' T. Balko M. Mateas
  15. 89' Z. Ivanics M. Mičák
  16. 90' A. Lutka A. Horvát
  17. FT3-2

Đội hình

FK Pohronie HLV: M. Čobik Ferčik
  1. 1M. Jurička
  2. 16D. Straňák ▼ 70'
  3. 22J. Teplan
  4. 3D. Macej ▼ 70'
  5. 9F. Šilhart ▼ 65'
  6. 4A. Havrylenko
  7. 10J. Jokel
  8. 6M. Hydara
  9. 8O. Lovyniuk
  10. 7A. Horvát ▼ 90'
  11. 11O. Kujabi

Dự bị 9

  1. 19S. Mašlej ▲ 65'
  2. 5Y. Kambi ▲ 70'
  3. 12A. Cheprakov ▲ 70'
  4. 21A. Lutka ▲ 90'
  5. 15A. Lérint
  6. 17M. Ľupták
  7. 20P. Lučaník
  8. 30I. Šemrinec
  9. 2F. Tatar
ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1A. Hrdina
  2. 2A. Tóth
  3. 15M. Mičák ▼ 89'
  4. 5D. Murar ▼ 66'
  5. 14T. Marušin
  6. 6S. Habodasz
  7. 17M. Kušnír
  8. 7M. Mateas ▼ 81'
  9. 11M. Mišovič
  10. 19E. Isaac
  11. 13D. Laktionov ▼ 66'

Dự bị 8

  1. 8M. Marko ▲ 66'
  2. 10A. Maroš ▲ 66'
  3. 12T. Balko ▲ 81'
  4. 9Z. Ivanics ▲ 89'
  5. 3J. Baláž
  6. 4D. Szalma
  7. 30A. Mikoláš
  8. 18V. Bezghuba

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu31
61Ghi được45
92Thủng lưới51
1.45Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới3
30Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu