FK Pohronie
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ŠK Slovan Bratislava II

FK Pohronie vs ŠK Slovan Bratislava II

Tỷ số chung cuộc: FK Pohronie 2-1 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Pohronie thắng 4, hòa 4, ŠK Slovan Bratislava II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 25
Sân vận động
Futbalový štadión Žiar nad Hronom, Žiar nad Hronom
Phong độ
WLWWW FK Pohronie
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
  1. 15' P. Mazan 1-0
  2. 20' V. Barbora M. Ľupták
  3. 29' Y. Kambi D. Bonsu
  4. 45'+3 F. Tatar
  5. HT1-0
  6. 55' 1-1 R. Božík
  7. 65' A. Horvát 2-1
  8. 68' S. Habodasz
  9. 71' B. Spáčil M. Kušnír
  10. 71' J. Ferleťák E. Kramár
  11. 72' V. Barbora
  12. 79' D. Szalma M. Marko
  13. 79' A. Maroš E. Isaac
  14. 82' O. Kujabi Š. Pekár
  15. 82' Ľ. Kupčík F. Tatar
  16. 88' V. Bezguba M. Koseček
  17. FT2-1

Đội hình

FK Pohronie HLV: N. Gula
  1. 84M. Jurička
  2. 27D. Straňák
  3. 3M. Jatta
  4. 10P. Mazan
  5. 28F. Tatar ▼ 82'
  6. 32M. Ľupták ▼ 20'
  7. 4D. Bonsu ▼ 29'
  8. 26J. Jokel
  9. 8O. Lovyniuk
  10. 9Š. Pekár ▼ 82'
  11. 7A. Horvát

Dự bị 9

  1. 2V. Barbora ▲ 20'
  2. 5Y. Kambi ▲ 29'
  3. 31O. Kujabi ▲ 82'
  4. 12Ľ. Kupčík ▲ 82'
  5. 97M. Schlossár
  6. 74J. Jakab
  7. 20I. Šemrinec
  8. 45L. Sambou
  9. 19S. Mašlej
ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1M. Trnovský
  2. 2A. Tóth
  3. 18E. Kramár ▼ 71'
  4. 14T. Marušin
  5. 6S. Habodasz
  6. 17M. Kušnír ▼ 71'
  7. 12M. Marko ▼ 79'
  8. 16M. Koseček ▼ 88'
  9. 10R. Božík
  10. 20M. Mišovič
  11. 19E. Isaac ▼ 79'

Dự bị 6

  1. 9B. Spáčil ▲ 71'
  2. 21J. Ferleťák ▲ 71'
  3. 4D. Szalma ▲ 79'
  4. 7A. Maroš ▲ 79'
  5. 5V. Bezguba ▲ 88'
  6. 30A. Mikoláš

Thống kê

02
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu35
66Ghi được55
74Thủng lưới66
1.47Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu