ŠK Slovan Bratislava II vs FK Pohronie
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 0-3 FK Pohronie tại 2. liga, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 1, hòa 4, FK Pohronie thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Štadión Pasienky, Bratislava
- Phong độ
- LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
- LWWWW FK Pohronie
- 16' 0-1 S. Urgela
- HT0-1
- 47' M. Luptak
- 53' ▲ M. Schlossár ▼ M. Ľupták
- 53' 0-2 S. Urgela
- 61' 0-3 A. Horvát
- 65' ▲ M. Mičák ▼ E. Isaac
- 65' ▲ M. Koseček ▼ M. Kušnír
- 65' ▲ B. Spáčil ▼ R. Božík
- 71' ▲ A. Maroš ▼ M. Rigo
- 71' ▲ V. Barbora ▼ P. Mazan
- 71' ▲ D. Laktionov ▼ S. Urgela
- 83' ▲ D. Szalma ▼ D. Murar
- 87' ▲ J. Jokel ▼ N. Šikula
- 87' ▲ S. Sekáč ▼ D. Bonsu
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Hrdina
- 2A. Tóth
- 5D. Murar ▼ 83'
- 14T. Marušin
- 21M. Rigo ▼ 71'
- 11G. Hornyák
- 6S. Habodasz
- 17M. Kušnír ▼ 65'
- 10R. Božík ▼ 65'
- 20M. Mišovič
- 19E. Isaac ▼ 65'
Dự bị 9
- 15M. Mičák ▲ 65'
- 16M. Koseček ▲ 65'
- 9B. Spáčil ▲ 65'
- 7A. Maroš ▲ 71'
- 4D. Szalma ▲ 83'
- 30R. Žákech
- 3J. Baláž
- 8S. Benko
- 18E. Kramár
- 17I. Rehák
- 19P. Prikryl
- 32N. Šikula ▼ 87'
- 5D. Ovšonka
- 3M. Jatta
- 10P. Mazan ▼ 71'
- 8S. Urgela ▼ 71'
- 97M. Ľupták ▼ 53'
- 4D. Bonsu ▼ 87'
- 31A. Masaryk
- 7A. Horvát
Dự bị 9
- 28M. Schlossár ▲ 53'
- 2V. Barbora ▲ 71'
- 14D. Laktionov ▲ 71'
- 26J. Jokel ▲ 87'
- 74S. Sekáč ▲ 87'
- 12Ľ. Kupčík
- 29J. Jakab
- 90I. Šemrinec
- 27D. Sakhno
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 28 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 64 - 29 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 53 - 21 | +32 | 63 | |
| 4 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 5 | 30 | 54 - 49 | +5 | 47 | |
| 6 | 30 | 48 - 38 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 53 - 48 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 57 - 62 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 50 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 49 - 56 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 46 - 55 | -9 | 36 | |
| 13 | 30 | 34 - 50 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 27 - 68 | -41 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 55 | -33 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu45
55Ghi được66
66Thủng lưới74
1.57Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai34