ŠK Slovan Bratislava II vs FK Pohronie
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 1-1 FK Pohronie tại 2. liga, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 1, hòa 4, FK Pohronie thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Štadión Pasienky, Bratislava
- Trọng tài
- M. Gregorec
- Phong độ
- LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
- WLWWW FK Pohronie
- 28' R. Sanusi
- 36' F. Mrázphản lưới 1-0
- HT1-0
- 60' 1-1 P. Mazan
- 61' ▲ V. Tatár ▼ R. Sanusi
- 61' ▲ J. Čunta ▼ A. Džanković
- 72' ▲ D. Borovský ▼ M. Chobot
- 78' ▲ M. Netolický ▼ S. Urgela
- 80' ▲ A. Maroš ▼ R. Božík
- 80' ▲ M. Marko ▼ M. Kušnír
- 87' ▲ T. Marušin ▼ N. Marcelli
- 87' ▲ Z. Ivanics ▼ M. Koseček
- FT1-1
Đội hình
- 30A. Hrdina
- 2A. Tóth
- 3J. Baláž
- 15M. Mičák
- 4D. Szalma
- 19M. Chobot ▼ 72'
- 11G. Hornyák
- 12M. Kušnír ▼ 80'
- 16M. Koseček ▼ 87'
- 20N. Marcelli ▼ 87'
- 10R. Božík ▼ 80'
Dự bị 9
- 17D. Borovský ▲ 72'
- 7A. Maroš ▲ 80'
- 13M. Marko ▲ 80'
- 14T. Marušin ▲ 87'
- 21Z. Ivanics ▲ 87'
- 1A. Mikolas
- 8D. Murar
- 18R. Slovák
- 5T. Balko
- 90A. Danko
- 19P. Prikryl
- 12V. Majdan
- 2V. Barbora
- 7E. Grendel
- 10P. Mazan
- 29F. Mráz
- 8S. Urgela ▼ 78'
- 4D. Bonsu
- 27R. Sanusi ▼ 61'
- 5A. Džanković ▼ 61'
Dự bị 9
- 21V. Tatár ▲ 61'
- 28J. Čunta ▲ 61'
- 74M. Netolický ▲ 78'
- 26M. Belko
- 3A. Holub
- 11K. Obadal
- 32P. Hanes
- 97M. Pittner
- 1A. Slančík
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 21 | +40 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 24 | +25 | 62 | |
| 3 | 30 | 41 - 26 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 63 - 53 | +10 | 47 | |
| 5 | 30 | 45 - 41 | +4 | 44 | |
| 6 | 30 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 7 | 30 | 46 - 41 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 44 - 50 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 52 - 48 | +4 | 40 | |
| 10 | 30 | 47 - 44 | +3 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 44 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 40 - 43 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 60 | -24 | 34 | |
| 14 | 30 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 38 - 59 | -21 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu38
43Ghi được54
45Thủng lưới58
1.43Bàn thắng mỗi trận1.42
3Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai32