FK Pohronie
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
ŠK Slovan Bratislava II

FK Pohronie vs ŠK Slovan Bratislava II

Tỷ số chung cuộc: FK Pohronie 2-2 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FK Pohronie thắng 4, hòa 4, ŠK Slovan Bratislava II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 11
Sân vận động
Futbalový štadión Žiar nad Hronom, Žiar nad Hronom
Trọng tài
C. Michel
Phong độ
WLWWW FK Pohronie
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
  1. 12' Mateus Oliveira 1-0
  2. 23' M. Radulovic-Velickovic
  3. 45'+2 P. Blahút11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Koseček G. Hornyák
  6. 46' L. Koprna M. Radulovikj-Velichkovikj
  7. 47' 2-1 M. Chobot
  8. 61' K. Nikitin P. Čiernik
  9. 72' P. Abrahám C. Steinhübel
  10. 75' S. Urgela Mateus Oliveira
  11. 79' P. Abraham
  12. 82' J. Baláž M. Chobot
  13. 83' 2-2 Ž. Medved
  14. 89' A. Berisha D. Ožvolda
  15. 90' R. Krizan
  16. 90'+1 V. Tatar
  17. FT2-2

Đội hình

FK Pohronie HLV: P. Lérant
  1. 1A. Slančík
  2. 38M. Klabník
  3. 27M. Pushkarov
  4. 2V. Barbora
  5. 11C. Steinhübel ▼ 72'
  6. 40Mateus Oliveira ▼ 75'
  7. 20D. Ožvolda ▼ 89'
  8. 31N. Brodziansky
  9. 18P. Blahút
  10. 21V. Tatár
  11. 14D. Laktionov

Dự bị 7

  1. 13P. Abrahám ▲ 72'
  2. 19S. Urgela ▲ 75'
  3. 24A. Berisha ▲ 89'
  4. 3A. Holub
  5. 17C. Hogg
  6. 32A. Pivarči
  7. 74M. Netolický
ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1M. Ružinský
  2. 4R. Križan
  3. 2S. Voet
  4. 8A. Tóth
  5. 5M. Radulovikj-Velichkovikj ▼ 46'
  6. 19M. Chobot ▼ 82'
  7. 11G. Hornyák ▼ 46'
  8. 6S. Habodasz
  9. 12M. Kušnír
  10. 14Ž. Medved
  11. 9P. Čiernik ▼ 61'

Dự bị 6

  1. 16M. Koseček ▲ 46'
  2. 20L. Koprna ▲ 46'
  3. 7K. Nikitin ▲ 61'
  4. 3J. Baláž ▲ 82'
  5. 15M. Mičák
  6. 30B. Chudík

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu30
54Ghi được43
58Thủng lưới45
1.42Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu