Slavoj Trebišov vs Komárno
Tỷ số chung cuộc: Slavoj Trebišov 1-3 Komárno tại 2. liga, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavoj Trebišov thắng 2, hòa 0, Komárno thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Štadión Slavoj Trebišov, Trebišov
- Phong độ
- WLLWL Slavoj Trebišov
- WLDDW Komárno
- 30' S. Smehyl
- 42' 0-1 C. Bayemi
- HT0-1
- 46' ▲ B. Jinjolava ▼ M. Matúš
- 46' ▲ J. Sylvestr ▼ D. Kmeťo
- 50' 0-2 T. Németh
- 62' ▲ V. Tatár ▼ J. Škovran
- 62' ▲ F. Pálfi ▼ Song Hwan-Yeong
- 62' ▲ R. Stričko ▼ Pablo
- 62' Song Hwan-Yeong 1-2
- 64' R. Buhaj
- 67' 1-3 J. Sylvestr
- 69' ▲ G. Tóth ▼ P. Voleský
- 79' ▲ B. Turčák ▼ C. Bayemi
- 81' G. Ganbayar
- 84' E. Matta
- 84' ▲ E. Urbaniek ▼ B. Druga
- 90' ▲ P. Eckl ▼ G. Ganbold
- FT1-3
Đội hình
- 22D. Slávik
- 17M. Tandara
- 6E. Matta
- 3R. Buhaj
- 2B. Iseni
- 13Song Hwan-Yeong ▼ 62'
- 8M. Matúš ▼ 46'
- 18J. Škovran ▼ 62'
- 7B. Druga ▼ 84'
- 10Pablo ▼ 62'
- 15F. Tangiri
Dự bị 9
- 20B. Jinjolava ▲ 46'
- 9V. Tatár ▲ 62'
- 19F. Pálfi ▲ 62'
- 11R. Stričko ▲ 62'
- 16E. Urbaniek ▲ 84'
- 4T. Ilinjo
- 14F. Pavúk
- 5M. Wyparło
- 21P. Sukovský
- 35F. Dlubáč
- 8Š. Šmehyl
- 3M. Šimko
- 5D. Špiriak
- 2S. Adayilo
- 6D. Ožvolda
- 10T. Németh
- 15D. Kmeťo ▼ 46'
- 73G. Ganbold ▼ 90'
- 99P. Voleský ▼ 69'
- 17C. Bayemi ▼ 79'
Dự bị 9
- 23J. Sylvestr ▲ 46'
- 9G. Tóth ▲ 69'
- 20B. Turčák ▲ 79'
- 66P. Eckl ▲ 90'
- 1M. Bréda
- 4D. Ovšonka
- 7J. Pastorek
- 77M. Horodník
- 18M. Adamec
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 28 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 64 - 29 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 53 - 21 | +32 | 63 | |
| 4 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 5 | 30 | 54 - 49 | +5 | 47 | |
| 6 | 30 | 48 - 38 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 53 - 48 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 57 - 62 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 50 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 49 - 56 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 46 - 55 | -9 | 36 | |
| 13 | 30 | 34 - 50 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 27 - 68 | -41 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 55 | -33 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
47Ghi được88
77Thủng lưới36
1.18Bàn thắng mỗi trận2.2
9Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai36