Komárno
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Slavoj Trebišov

Komárno vs Slavoj Trebišov

Tỷ số chung cuộc: Komárno 2-1 Slavoj Trebišov tại 2. liga, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 8, hòa 0, Slavoj Trebišov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 9
Sân vận động
Mestský štadión, Komárno
Trọng tài
A. Ihring
Phong độ
LDDWD Komárno
WLLWL Slavoj Trebišov
  1. 27' 0-1 K. Ikugar
  2. 35' M. Novak
  3. 35' P. Varga
  4. 41' M. Simko
  5. HT0-1
  6. 46' A. Mészáros B. Druga
  7. 46' G. Ganbayar S. Adayilo
  8. 56' E. Matta
  9. 57' P. Štepanovský11m 1-1
  10. 60' G. Ganbayar 2-1
  11. 61' C. Bayemi
  12. 67' B. Zsemlye R. Sanusi
  13. 67' V. Bajtoš M. Novák
  14. 68' P. Šurnovský M. Horodník
  15. 74' T. Németh P. Varga
  16. 75' D. Spiriak
  17. 82' G. Geri
  18. 86' G. Tóth C. Bayemi
  19. 88' S. Kovalčin P. Kolesár
  20. FT2-1

Đội hình

Komárno HLV: M. Radványi
  1. 1M. Bréda
  2. 8Š. Šmehyl
  3. 3M. Šimko
  4. 5D. Špiriak
  5. 19L. Szöcs
  6. 2S. Adayilo ▼ 46'
  7. 21P. Štepanovský
  8. 11M. Horodník ▼ 68'
  9. 66P. Varga ▼ 74'
  10. 17C. Bayemi ▼ 86'
  11. 14B. Druga ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 20A. Mészáros ▲ 46'
  2. 73G. Ganbayar ▲ 46'
  3. 97P. Šurnovský ▲ 68'
  4. 98T. Németh ▲ 74'
  5. 9G. Tóth ▲ 86'
  6. 6F. Szetei
  7. 7J. Pastorek
  8. 10G. Matić
  9. 35L. Laky
Slavoj Trebišov HLV: G. Geri
  1. 21F. Dlubáč
  2. 4T. Ilinjo
  3. 20D. Špak
  4. 6E. Matta
  5. 13S. Jenat
  6. 5P. Rokyta
  7. 8R. Begala
  8. 14M. Novák ▼ 67'
  9. 10P. Kolesár ▼ 88'
  10. 9K. Ikugar
  11. 17R. Sanusi ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 7B. Zsemlye ▲ 67'
  2. 3V. Bajtoš ▲ 67'
  3. 11S. Kovalčin ▲ 88'
  4. 16F. Sitarčík
  5. 18V. Rusnák
  6. 22A. Ikuepamitan
  7. 12A. Mokoš

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
66Ghi được46
46Thủng lưới60
1.65Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu