Komárno vs Slavoj Trebišov
Tỷ số chung cuộc: Komárno 2-1 Slavoj Trebišov tại 2. liga, 17 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Komárno thắng 8, hòa 0, Slavoj Trebišov thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 25
- Sân vận động
- Mestský štadión, Komárno
- Trọng tài
- M. Choreň
- Phong độ
- WLDDW Komárno
- WLLWL Slavoj Trebišov
- 14' W. Kanu
- 36' Issa
- 40' K. Domonkos
- HT0-0
- 46' ▲ F. Pálfi ▼ M. Vilkovský
- 48' 0-1 W. Kanu
- 55' F. Szetei 1-1
- 59' G. Tóth 2-1
- 66' T. Ilinjo
- 68' ▲ D. Doktorík ▼ J. Pastorek
- 68' ▲ M. Pittner ▼ M. Popović
- 74' L. Kulich
- 76' ▲ M. Polaščík ▼ F. Sitarčík
- 78' ▲ J. Krela ▼ P. Abrahám
- 82' D. Spak
- 89' ▲ M. Sidibé ▼ C. Bayemi
- 89' ▲ G. Matić ▼ G. Tóth
- 89' ▲ J. Bavolar ▼ L. Kulich
- FT2-1
Đội hình
- 35M. Bréda
- 3M. Šimko
- 11M. Popović ▼ 68'
- 5D. Špak
- 7J. Pastorek ▼ 68'
- 97P. Šurnovský
- 8K. Domonkos
- 6F. Szetei
- 13P. Abrahám ▼ 78'
- 17C. Bayemi ▼ 89'
- 9G. Tóth ▼ 89'
Dự bị 7
- 77D. Doktorík ▲ 68'
- 99M. Pittner ▲ 68'
- 98J. Krela ▲ 78'
- 20M. Sidibé ▲ 89'
- 10G. Matić ▲ 89'
- 1B. Cicho
- 21T. Faragó
- 21M. Vinclér
- 4T. Ilinjo
- 2L. Šimko
- 15S. Orság
- 9L. Kulich ▼ 89'
- 6W. Kanu
- 3M. Katunský
- 16F. Sitarčík ▼ 76'
- 17R. Kovalčík
- 18M. Vilkovský ▼ 46'
- 7U. Adekunle
Dự bị 7
- 20F. Pálfi ▲ 46'
- 12M. Polaščík ▲ 76'
- 19J. Bavolar ▲ 89'
- 5E. Matta
- 22M. Repiský
- 23V. Bajtoš
- 13B. Jinjolava
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 26 | +29 | 60 | |
| 2 | 28 | 70 - 38 | +32 | 56 | |
| 3 | 28 | 55 - 32 | +23 | 55 | |
| 4 | 28 | 57 - 25 | +32 | 54 | |
| 5 | 28 | 40 - 27 | +13 | 49 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 41 | |
| 7 | 28 | 40 - 45 | -5 | 38 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 38 | |
| 9 | 28 | 37 - 41 | -4 | 37 | |
| 10 | 28 | 47 - 48 | -1 | 35 | |
| 11 | 28 | 56 - 47 | +9 | 33 | |
| 12 | 28 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 13 | 28 | 27 - 41 | -14 | 28 | |
| 14 | 28 | 32 - 70 | -38 | 21 | |
| 15 | 28 | 25 - 88 | -63 | 4 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu30
52Ghi được50
48Thủng lưới50
1.49Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai27