Slavoj Trebišov vs Komárno
Tỷ số chung cuộc: Slavoj Trebišov 0-2 Komárno tại 2. liga, 20 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavoj Trebišov thắng 2, hòa 0, Komárno thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Štadión Slavoj Trebišov, Trebišov
- Trọng tài
- P. Greško
- Phong độ
- WLLWL Slavoj Trebišov
- WLDDW Komárno
- 44' M. Horodnik
- HT0-0
- 46' ▲ A. Mészáros ▼ J. Pastorek
- 46' ▲ P. Šurnovský ▼ F. Szetei
- 61' 0-1 Š. Šmehyl11m
- 62' ▲ M. Digoň ▼ R. Begala
- 62' ▲ F. Pálfi ▼ Rômulo
- 62' ▲ P. Belko ▼ P. Rokyta
- 64' ▲ P. Varga ▼ M. Horodník
- 78' ▲ G. Matić ▼ S. Adayilo
- 83' 0-2 C. Bayemi
- 86' M. Digon
- 88' P. Varga
- 90' ▲ B. Druga ▼ C. Bayemi
- FT0-2
Đội hình
- 22T. Dráb
- 4T. Ilinjo
- 2L. Šimko
- 19T. Maguľak
- 5P. Rokyta ▼ 62'
- 12M. Krajňak
- 10José Casado
- 8R. Begala ▼ 62'
- 16F. Sitarčík
- 11Rômulo ▼ 62'
- 23V. Bajtoš
Dự bị 7
- 7M. Digoň ▲ 62'
- 17F. Pálfi ▲ 62'
- 20P. Belko ▲ 62'
- 3T. Filipiak
- 15S. Danko
- 18R. Girman
- 14V. Rusnák
- 1M. Bréda
- 4K. Saláta
- 8Š. Šmehyl
- 3M. Šimko
- 99D. Špak
- 2S. Adayilo ▼ 78'
- 11M. Horodník ▼ 64'
- 7J. Pastorek ▼ 46'
- 98T. Németh
- 6F. Szetei ▼ 46'
- 17C. Bayemi ▼ 90'
Dự bị 9
- 15A. Mészáros ▲ 46'
- 97P. Šurnovský ▲ 46'
- 66P. Varga ▲ 64'
- 10G. Matić ▲ 78'
- 14B. Druga ▲ 90'
- 5M. Jurina
- 19L. Szöcs
- 40B. Cicho
- 21P. Rumanský
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 86 - 25 | +61 | 74 | |
| 2 | 30 | 62 - 24 | +38 | 69 | |
| 3 | 30 | 49 - 20 | +29 | 62 | |
| 4 | 30 | 51 - 29 | +22 | 59 | |
| 5 | 30 | 73 - 38 | +35 | 56 | |
| 6 | 30 | 36 - 30 | +6 | 56 | |
| 7 | 30 | 47 - 42 | +5 | 44 | |
| 8 | 30 | 54 - 48 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 48 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 31 | |
| 12 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 29 | |
| 14 | 30 | 36 - 61 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 54 | -28 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 87 | -68 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
39Ghi được73
65Thủng lưới34
1.05Bàn thắng mỗi trận1.97
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai43