Šamorín
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
ŠK Slovan Bratislava II

Šamorín vs ŠK Slovan Bratislava II

Tỷ số chung cuộc: Šamorín 2-4 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Šamorín thắng 5, hòa 1, ŠK Slovan Bratislava II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 15
Sân vận động
Mestský štadión, Šamorín
Trọng tài
B. Benedik
Phong độ
WWWWW Šamorín
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
  1. 3' 0-1 R. Križan
  2. 28' M. Yarosh
  3. 31' 0-2 G. Hornyák
  4. 33' D. Marič-bjekič 1-2
  5. 40' P. Nagy
  6. HT1-2
  7. 53' 1-3 N. Marcelli
  8. 61' J. Ferleťák M. Yarosh
  9. 61' D. Dobranskyi F. Bögi
  10. 62' K. Nikitin N. Marcelli
  11. 62' M. Chobot M. Kušnír
  12. 65' M. Szolgai
  13. 70' J. Pancik
  14. 71' P. Ciernik
  15. 79' H. Badjie L. Szabó
  16. 79' A. Báez M. Szolgai
  17. 79' M. Schlossár P. Čiernik
  18. 79' S. Antálek S. Habodasz
  19. 83' 1-4 S. Antálek
  20. 89' D. Marič-bjekič 2-4
  21. 90' T. Murcko G. Hornyák
  22. FT2-4

Đội hình

Šamorín HLV: M. Kuruc
  1. 12E. Gyurákovics
  2. 7J. Pančík
  3. 15D. Marič-bjekič
  4. 2M. Yarosh ▼ 61'
  5. 21F. Bahi
  6. 17P. Nagy
  7. 18F. Bögi ▼ 61'
  8. 13B. Owusu
  9. 14M. Szolgai ▼ 79'
  10. 11B. Csóka
  11. 9L. Szabó ▼ 79'

Dự bị 8

  1. 6J. Ferleťák ▲ 61'
  2. 16D. Dobranskyi ▲ 61'
  3. 5H. Badjie ▲ 79'
  4. 8A. Báez ▲ 79'
  5. 3D. Szalma
  6. 4A. Lehotský
  7. 27M. Demjanovič
  8. 1A. Horváth
ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1M. Trnovský
  2. 14R. Križan
  3. 2A. Tóth
  4. 3J. Baláž
  5. 15M. Mičák
  6. 11G. Hornyák ▼ 90'
  7. 6S. Habodasz ▼ 79'
  8. 12M. Kušnír ▼ 62'
  9. 16M. Koseček
  10. 10N. Marcelli ▼ 62'
  11. 9P. Čiernik ▼ 79'

Dự bị 6

  1. 7K. Nikitin ▲ 62'
  2. 19M. Chobot ▲ 62'
  3. 8M. Schlossár ▲ 79'
  4. 21S. Antálek ▲ 79'
  5. 13T. Murcko ▲ 90'
  6. 30B. Chudík

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu30
61Ghi được43
65Thủng lưới45
1.53Bàn thắng mỗi trận1.43
7Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu