ŠK Slovan Bratislava II vs Šamorín
Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 0-2 Šamorín tại 2. liga, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 1, hòa 1, Šamorín thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Štadión Pasienky, Bratislava
- Phong độ
- LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
- LWWWW Šamorín
- 3' R. Plyushch
- 19' M. Tuboly
- 25' A. Sylla
- 44' 0-1 R. Pliushch
- 45' M. Kusnir
- HT0-1
- 60' ▲ J. Baláž ▼ T. Balko
- 60' ▲ V. Bezghuba ▼ D. Szalma
- 65' ▲ N. Vassiljev ▼ R. Pliushch
- 65' ▲ Fellipe Vieira ▼ M. Tuboly
- 65' ▲ A. Lami ▼ Rhyan
- 71' 0-2 M. Pukhtieiev
- 72' ▲ Y. Leshchynskyi ▼ M. Pukhtieiev
- 72' ▲ N. Žiga ▼ B. Angyal
- 73' ▲ S. Murár ▼ S. Habodasz
- 77' M. Marko
- 82' J. Balaz
- 82' ▲ Z. Ivanics ▼ A. Maroš
- 82' ▲ R. Tománek ▼ M. Mičák
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Hrdina
- 2A. Tóth
- 15M. Mičák ▼ 82'
- 4D. Szalma ▼ 60'
- 14T. Marušin
- 6S. Habodasz ▼ 73'
- 17M. Kušnír
- 8M. Marko
- 10A. Maroš ▼ 82'
- 13D. Laktionov
- 12T. Balko ▼ 60'
Dự bị 8
- 3J. Baláž ▲ 60'
- 5V. Bezghuba ▲ 60'
- 18S. Murár ▲ 73'
- 9Z. Ivanics ▲ 82'
- 20R. Tománek ▲ 82'
- 30A. Mikoláš
- 7J. Salkovic
- 11M. Denko
- 12A. Horváth
- 15D. Marič-bjekič
- 22D. Kachút
- 28A. Sylla
- 26R. Pliushch ▼ 65'
- 5Rhyan ▼ 65'
- 17B. Angyal ▼ 72'
- 25Z. Záhradník
- 9M. Pukhtieiev ▼ 72'
- 19F. Raška
- 24M. Tuboly ▼ 65'
Dự bị 9
- 4N. Vassiljev ▲ 65'
- 11Fellipe Vieira ▲ 65'
- 23A. Lami ▲ 65'
- 10Y. Leshchynskyi ▲ 72'
- 3N. Žiga ▲ 72'
- 6Guilherme Varjão
- 8A. Báez
- 1V. Zapichenko
- 18Z. Mitring
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 26 | 41 - 18 | +23 | 52 | |
| 3 | 26 | 45 - 29 | +16 | 46 | |
| 4 | 26 | 42 - 35 | +7 | 44 | |
| 5 | 26 | 42 - 36 | +6 | 39 | |
| 6 | 26 | 32 - 26 | +6 | 37 | |
| 7 | 26 | 33 - 40 | -7 | 34 | |
| 8 | 26 | 30 - 41 | -11 | 34 | |
| 9 | 26 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 10 | 26 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 33 - 43 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 35 - 54 | -19 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 30 | -6 | 24 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu38
45Ghi được49
51Thủng lưới61
1.45Bàn thắng mỗi trận1.29
3Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai29