ŠK Slovan Bratislava II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Šamorín

ŠK Slovan Bratislava II vs Šamorín

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 1-2 Šamorín tại 2. liga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 1, hòa 1, Šamorín thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 3
Phong độ
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
LWWWW Šamorín
  1. 45' 0-1 O. Ihejirika
  2. HT0-1
  3. 57' 0-2 S. Useni
  4. 59' D. Pavuk
  5. 60' M. Ranko M. Totka
  6. 61' M. Tomasko L. Hofstadter
  7. 61' T. Gabris P. Lembak
  8. 67' D. Balog
  9. 70' N. Burda E. Kozyk
  10. 70' V. Cilic A. Griger
  11. 74' S. Barro D. Pavuk
  12. 76' M. Tomasko
  13. 83' T. Gabris 1-2
  14. 87' N. Kapus S. Useni
  15. 87' S. Bednar L. Bubuteishvili
  16. 89' J. Rehak A. Canolli
  17. 90' M. Weber
  18. FT1-2

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava II HLV: Erik Grendel
  1. 1D. Balog
  2. 3D. Balog
  3. 4M. Minka
  4. 6P. Lembak ▼ 61'
  5. 7A. Canolli ▼ 89'
  6. 8M. Marko
  7. 10E. Kozyk ▼ 70'
  8. 16S. Gresko
  9. 17D. Jakolic
  10. 18L. Hofstadter ▼ 61'
  11. 22A. Griger ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 2T. Kachnic
  2. 5P. Holocsy
  3. 11M. Tomasko ▲ 61'
  4. 12N. Burda ▲ 70'
  5. 13T. Gabris ▲ 61'
  6. 14P. Veselic
  7. 19J. Rehak ▲ 89'
  8. 21V. Cilic ▲ 70'
  9. 30M. Naimann
Šamorín HLV: Michal Kuruc
  1. 38A. Hudok
  2. 18G. Marek
  3. 4A. Avetisyan
  4. 6A. Konan
  5. 10M. Weber
  6. 16M. Totka ▼ 60'
  7. 5S. Varga
  8. 8L. Bubuteishvili ▼ 87'
  9. 7D. Pavuk ▼ 74'
  10. 9O. Ihejirika
  11. 29S. Useni ▼ 87'

Dự bị 8

  1. 12V. Kaltsas
  2. 14M. Ranko ▲ 60'
  3. 25S. Barro ▲ 74'
  4. 15N. Kapus ▲ 87'
  5. 17K. Balint
  6. 11S. Bednar ▲ 87'
  7. 19Z. Ky
  8. 23V. Bajtos

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petržalka
7 17 - 2 +15 21
2
Šamorín
7 15 - 7 +8 18
3
FK Pohronie
7 14 - 11 +3 13
4
MŠK Žilina II
7 8 - 6 +2 13
5
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
7 12 - 11 +1 13
6
Baník Lehota p.Vtáčnikom
7 12 - 10 +2 10
7
Tatran Prešov
7 9 - 11 -2 10
8
FC Slovan Galanta
7 5 - 9 -4 10
9
Liptovský Mikuláš
7 13 - 9 +4 9
10
Inter Bratislava
7 12 - 10 +2 8
11
Zlaté Moravce
7 6 - 7 -1 8
12
OFK Malženice
7 10 - 11 -1 7
13
Humenné
7 4 - 10 -6 6
14
ŠK Slovan Bratislava II
7 9 - 12 -3 5
15
Lokomotíva Zvolen
7 5 - 9 -4 3
16
FO Bytča
7 5 - 21 -16 3

So sánh

7Trận đấu11
9Ghi được27
12Thủng lưới10
1.29Bàn thắng mỗi trận2.45
1Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu