Šamorín
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
ŠK Slovan Bratislava II

Šamorín vs ŠK Slovan Bratislava II

Tỷ số chung cuộc: Šamorín 0-2 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Šamorín thắng 5, hòa 1, ŠK Slovan Bratislava II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 18
Sân vận động
Mestský štadión, Šamorín
Phong độ
LWWWW Šamorín
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
  1. HT0-0
  2. 46' R. Pliushch B. Angyal
  3. 46' Š. Varga Fellipe Vieira
  4. 46' T. Gabris D. Laktionov
  5. 50' 0-1 A. Maroš
  6. 52' 0-2 M. Švec
  7. 56' Y. Leshchynskyi D. Pavúk
  8. 56' A. Beugre N. Csorba
  9. 74' G. Hornyák M. Marko
  10. 75' S. Varga
  11. 80' M. Kušnír A. Maroš
  12. 82' D. Maric-Bjekic
  13. 85' M. Kucman N. Vassiljev
  14. 86' M. Boledovič A. Tóth
  15. 86' N. Žiga M. Švec
  16. 90' M. Pukhtyeyev
  17. 90' D. Szalma
  18. FT0-2

Đội hình

Šamorín HLV: V. Vassiljev
  1. 12A. Horváth
  2. 15D. Marič-bjekič
  3. 20N. Csorba ▼ 56'
  4. 19F. Raška
  5. 14N. Vassiljev ▼ 85'
  6. 4M. Striukov
  7. 17B. Angyal ▼ 46'
  8. 10Fellipe Vieira ▼ 46'
  9. 29D. Pavúk ▼ 56'
  10. 7B. Csóka
  11. 9M. Pukhtieiev

Dự bị 8

  1. 21R. Pliushch ▲ 46'
  2. 23Š. Varga ▲ 46'
  3. 11Y. Leshchynskyi ▲ 56'
  4. 27A. Beugre ▲ 56'
  5. 24M. Kucman ▲ 85'
  6. 6Guilherme Varjão
  7. 18D. Koncz
  8. 1A. Németh
ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 31M. Trnovský
  2. 15F. Oršula
  3. 2A. Tóth ▼ 86'
  4. 4D. Szalma
  5. 5D. Murar
  6. 6S. Habodasz
  7. 8M. Marko ▼ 74'
  8. 10A. Maroš ▼ 80'
  9. 9M. Švec ▼ 86'
  10. 20M. Mišovič
  11. 13D. Laktionov ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 16T. Gabris ▲ 46'
  2. 11G. Hornyák ▲ 74'
  3. 17M. Kušnír ▲ 80'
  4. 21M. Boledovič ▲ 86'
  5. 18N. Žiga ▲ 86'
  6. 3J. Baláž
  7. 14T. Marušin
  8. 1A. Mikoláš

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu31
49Ghi được45
61Thủng lưới51
1.29Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu