ŠK Slovan Bratislava II
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Šamorín

ŠK Slovan Bratislava II vs Šamorín

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 0-3 Šamorín tại 2. liga, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 1, hòa 1, Šamorín thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 13
Sân vận động
Štadión Pasienky, Bratislava
Phong độ
LWDDL ŠK Slovan Bratislava II
LWWWW Šamorín
  1. 6' 0-1 B. Barišić
  2. 16' 0-2 B. Barišić
  3. 35' S. Habodasz
  4. HT0-2
  5. 46' M. Mičák M. Kušnír
  6. 46' E. Isaac R. Božík
  7. 55' D. Murar
  8. 58' M. Rigo M. Koseček
  9. 61' M. Demjanovič M. Vitális
  10. 61' M. Krivokapić B. Barišić
  11. 67' S. Olejnik
  12. 67' B. Diallo S. Olejník
  13. 69' D. Kachut
  14. 73' B. Spáčil M. Mišovič
  15. 74' D. Veszelinov
  16. 75' B. Spacil
  17. 79' D. Szalma D. Murar
  18. 85' S. Kozák Nathan Silva
  19. 85' 0-3 S. Habodaszphản lưới
  20. FT0-3

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1A. Hrdina
  2. 8M. Vojtko
  3. 2A. Tóth
  4. 5D. Murar ▼ 79'
  5. 3U. Agbo
  6. 13F. Lichý
  7. 6S. Habodasz
  8. 17M. Kušnír ▼ 46'
  9. 16M. Koseček ▼ 58'
  10. 10R. Božík ▼ 46'
  11. 20M. Mišovič ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 15M. Mičák ▲ 46'
  2. 19E. Isaac ▲ 46'
  3. 21M. Rigo ▲ 58'
  4. 9B. Spáčil ▲ 73'
  5. 4D. Szalma ▲ 79'
  6. 18E. Kramár
  7. 30R. Žákech
  8. 11G. Hornyák
  9. 14T. Marušin
Šamorín HLV: J. Ančic
  1. 12D. Veszelinov
  2. 15D. Marič-bjekič
  3. 6J. Čunta
  4. 22D. Kachút
  5. 5Nathan Silva ▼ 85'
  6. 17P. Nagy
  7. 24M. Vitális ▼ 61'
  8. 14M. Szolgai
  9. 55S. Olejník ▼ 67'
  10. 19P. Hanzli
  11. 16B. Barišić ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 27M. Demjanovič ▲ 61'
  2. 26M. Krivokapić ▲ 61'
  3. 25B. Diallo ▲ 67'
  4. 23S. Kozák ▲ 85'
  5. 1A. Horváth
  6. 7J. Pančík
  7. 9L. Szabó
  8. 18T. Nagy
  9. 20L. Botló

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu40
55Ghi được66
66Thủng lưới82
1.57Bàn thắng mỗi trận1.65
11Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu